Ang#001
526
Ang #001
TFT hạng #1799
531

Loading...

30 trận gần nhất
75%
Tỷ lệ Top 4
15 T - B 5
[75%]
Hạng trung bình
3.25
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
75.00%9 T - B 3
83.33%10 T - B 2
72.73%8 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
1
4
1
8
1
5
3
1
2
3
2
2
1
8
1
8
2
8
3
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-2
33ph 37s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Mordekaiser
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Morgana
Jhin
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
34ph 43s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Rhaast
Morgana
Jhin
Hạng Tư
Giai đoạn 6-3
36ph 10s
7ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Rhaast
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
34ph 32s
7ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Rhaast
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
39ph 16s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Tahm Kench
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-2
31ph 53s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Sona
Vex
Shen
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
33ph 5s
7ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Rhaast
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
34ph 42s
7ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Milio
Meepsie
Fizz
Rhaast
Rammus
Corki
Robot
Riven
Shen
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-2
33ph 41s
7ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Vex
Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-2
32ph 33s
8ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Morgana
Fiora
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
34ph 40s
8ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Karma
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Vex
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-1
38ph 3s
9ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Blitzcrank
Sona
Vex
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
36ph 53s
9ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Karma
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Vex
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
34ph 35s
9ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Karma
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Vex
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
34ph 51s
9ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Pantheon
Illaoi
Aurora
Karma
Nunu & Willump
Tahm Kench
Blitzcrank
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
33ph 30s
9ng trước
Xếp Hạng
Briar
Talon
Cho'Gath
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Pantheon
Kindred
Tahm Kench
Jhin
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
35ph 44s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
34ph 52s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
32ph 53s
10ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Riven
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
33ph 11s
10ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Morgana
Fiora