23
평생 사랑해 아린이 누나 #1229
TFT hạng #71317
-418
Loading...
Xếp Hạng

Bạch Kim IV
0 ĐNG
55% Tỉ lệ thắng
T:21 - B:17
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
53%
Tỷ lệ Top 4
16 T - B 14
[53%]
Hạng trung bình
4.20
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
53.85%7 T - B 6
63.64%7 T - B 4
54.55%6 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
8
2
7
5
3
3
1
3
6
6
1
8
2
8
5
1
7
7
2
6
2
1
4
3
1
8
6
3
2
Hạng 5
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-1
40ph 0s
8ng trước
Xếp Hạng
Camille



Akali



Varus



Ornn



Sejuani
Leona


Kayle
Cóc Thành Tinh
Hạng 8
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 4-6
40ph 15s
15ng trước
Xếp Hạng
Kha'Zix



Hecarim


Rek'Sai
Fiddlesticks



Warwick
Azir
Diana

Hạng Nhì
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 15s
15ng trước
Xếp Hạng
Hạng 7
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-2
41ph 51s
15ng trước
Xếp Hạng
Akali



Leona
Camille



Varus



Yorick


Sejuani
Rakan
Hạng 5
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 33s
16ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Master Yi



Vi



Sett



Quái Đá Krug
Kog'Maw

Cóc Thành Tinh
Hạng Ba
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 42s
17ng trước
Xếp Hạng
Aphelios



Diana
Chim Mẹ

Người Đá



Zyra
Bụi Gai Đỏ



Hecarim
Elise
Hạng Ba
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-5
38ph 56s
17ng trước
Xếp Hạng
Kobuko
Rek'Sai



Veigar



Fiddlesticks



Rammus



Teemo
Alune


Cassiopeia
Người Đá



Hạng Nhất
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 0s
18ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Master Yi



Kog'Maw



Quái Đá Krug
Vi



Sett

Nidalee


Morgana
Hạng Ba
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 14s
19ng trước
Xếp Hạng
Kha'Zix



Diana



Hecarim



Kog'Maw
Elise
Người Đá
Alune


Varus
Hạng 6
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 41s
19ng trước
Xếp Hạng
Malphite



Kog'Maw
Quái Đá Krug
Sivir



Rek'Sai
Nidalee



Người Đá
Mầm Non
Hạng 6
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 14s
20ng trước
Xếp Hạng
Morgana


Người Đá



Quái Đá Krug
Karma
Sỏi
Sett



Ahri



Taric
Hạng Nhất
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 18s
20ng trước
Xếp Hạng
Rengar



Tristana



Rammus



Vi



Gnar


Rakan



Ashe

Lillia


Kobuko
Hạng 8
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 4-2
37ph 33s
20ng trước
Xếp Hạng
Rammus

Kobuko
Ivern
Ezreal
Ashe
LeBlanc
Hecarim
Hạng Nhì
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 33s
20ng trước
Xếp Hạng
Kha'Zix



Rammus



Diana



Azir



Fiddlesticks
Người Đá



Soraka
Rek'Sai
Hạng 8
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 4-5
38ph 12s
20ng trước
Xếp Hạng
Rakan
Vi
Ivern
Amumu
Ashe



Maokai

Ornn



Gnar



Hạng 5
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 11s
20ng trước
Xếp Hạng
Karma
Người Đá
Morgana


Ahri



Quái Đá Krug
Sett



Sỏi
Taric
Hạng Nhất
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 7-1
40ph 58s
21ng trước
Xếp Hạng
Rengar



Kobuko
Tristana



Rakan
Rammus



Vi



Gnar
Lillia



Hạng 7
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-2
40ph 37s
21ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non
Sỏi



Bụi Gai Đỏ


Sói Hắc Ám
Quái Đá Krug



Cua Kỳ Cục
Gnar
Người Đá
Hạng 7
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-3
39ph 25s
21ng trước
Xếp Hạng
Kayle



Leona
Ornn



Sejuani

Xayah


Rakan
Hạng Nhì
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 32s
21ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



LeBlanc

Hecarim



Fiddlesticks

Alistar
Ornn
Kennen

Soraka

Gnar































