能力越小责任越小#4128
407
能力越小责任越小 #4128
TFT hạng #59420
-1318

Loading...

30 trận gần nhất
73%
Tỷ lệ Top 4
22 T - B 8
[73%]
Hạng trung bình
3.23
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
84.62%11 T - B 2
58.33%7 T - B 5
90.91%10 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
1
1
2
3
4
1
2
1
1
1
3
6
5
4
3
2
6
3
8
6
1
4
1
3
6
8
5
2
3
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-1
42ph 30s
2g trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Rek'Sai
Azir
Warwick
Sói Hắc Ám
Quái Đá Krug
Malphite
Bụi Gai Đỏ
Diana
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
35ph 52s
2g trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Azir
Rammus
Teemo
Fiddlesticks
Soraka
Zyra
Người Đá
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
34ph 49s
3g trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Maokai
Sivir
Amumu
Ashe
Taric
Ivern
Maokai
Maokai
Hecarim
Nidalee
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
39ph 13s
4g trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Taric
Nidalee
Malphite
Người Đá
Sivir
Elise
Morgana
Hecarim
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
39ph 16s
4g trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Elise
Diana
Rakan
Tristana
Hecarim
Người Đá
Taric
Bụi Gai Đỏ
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
41ph 28s
21g trước
Xếp Hạng
Camille
Ornn
Akali
Varus
Leona
Sejuani
Kayle
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
39ph 1s
1ng trước
Xếp Hạng
Rengar
Kha'Zix
LeBlanc
Hecarim
Diana
Ezreal
Aphelios
Soraka
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
37ph 5s
1ng trước
Xếp Hạng
Amumu
Ivern
Kennen
Maokai
Người Đá
Rồng Ngàn Tuổi
Taric
Lux
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
37ph 11s
1ng trước
Xếp Hạng
Zyra
Soraka
Amumu
Kennen
Yorick
Azir
Fiddlesticks
Malphite
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
37ph 43s
1ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Kobuko
Teemo
Veigar
Fiddlesticks
Rammus
Sett
Ivern
Gnar
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
36ph 28s
1ng trước
Xếp Hạng
Quái Đá Krug
Sỏi
Mầm Non
Cua Kỳ Cục
Người Đá
Sói Hắc Ám
Bụi Gai Đỏ
Gnar
Taric
Hạng Ba
Giai đoạn 6-6
39ph 23s
1ng trước
Xếp Hạng
Camille
Akali
Leona
Varus
Sejuani
Shen
Kayle
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
40ph 30s
1ng trước
Xếp Hạng
Cua Kỳ Cục
Mầm Non
Rakan
Caitlyn
Sejuani
Ashe
Vi
Hạng 5
Giai đoạn 5-2
41ph 20s
1ng trước
Xếp Hạng
Fiddlesticks
Yorick
Ivern
Soraka
Azir
Zyra
Amumu
Malphite
Cua Kỳ Cục
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
40ph 38s
1ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Cua Kỳ Cục
Zyra
Sejuani
Vi
Ivern
Ashe
Sett
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
37ph 5s
2ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Malphite
Người Đá
Nidalee
Sivir
Quái Đá Krug
Kog'Maw
Ashe
Mầm Non
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
38ph 46s
2ng trước
Xếp Hạng
Cua Kỳ Cục
Sỏi
Mầm Non
Sói Hắc Ám
Quái Đá Krug
Bụi Gai Đỏ
Rồng Ngàn Tuổi
Người Đá
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
42ph 52s
2ng trước
Xếp Hạng
Karma
Yorick
Yunara
Ahri
Quái Đá Krug
Morgana
Người Đá
Sett
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
37ph 48s
3ng trước
Xếp Hạng
Master Yi
Yorick
Vi
Rengar
Nidalee
Quái Đá Krug
Sett
Lux
Hạng 8
Giai đoạn 4-5
35ph 44s
3ng trước
Xếp Hạng
Fiddlesticks
Veigar
Karma
Yunara
Cassiopeia
Ahri
Soraka
Malphite