毅种循环#777
15
毅种循环 #777
TFT hạng #741
61

Loading...

30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
15 T - B 15
[50%]
Hạng trung bình
4.27
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
52.00%13 T - B 12
56.52%13 T - B 10
50.00%11 T - B 11
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
4
1
1
2
5
2
2
1
6
8
5
7
1
8
7
6
2
1
8
7
6
8
1
7
8
2
6
1
2
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
34ph 57s
26ph trước
Xếp Hạng
Meepsie
Illaoi
Rhaast
Karma
Nunu & Willump
Jhin
Blitzcrank
Sona
Vex
Bia & Bayin
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
36ph 18s
1g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Meepsie
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
33ph 3s
1g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Sona
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
35ph 47s
2g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Rhaast
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-1
37ph 50s
3g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
33ph 41s
3g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
32ph 37s
4g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
35ph 20s
5g trước
Xếp Hạng
Teemo
Leona
Jinx
Meepsie
Illaoi
Aurora
Diana
LeBlanc
Sona
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
33ph 16s
5g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Sona
Vex
Shen
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
35ph 2s
6g trước
Xếp Hạng
Jinx
Meepsie
Illaoi
Aurora
Diana
Nunu & Willump
LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng 8
Giai đoạn 4-5
34ph 50s
7g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Rhaast
Fiora
Vex
Vex
Shen
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
34ph 9s
15g trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Aurelion Sol
Nunu & Willump
Blitzcrank
Sona
Bia & Bayin
Hạng 7
Giai đoạn 4-3
32ph 35s
15g trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rhaast
Rammus
Riven
Bard
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-2
34ph 37s
16g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Blitzcrank
Sona
Hạng 8
Giai đoạn 4-2
33ph 55s
17g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Mordekaiser
Rhaast
Nunu & Willump
Tahm Kench
Vex
Shen
Graves
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
34ph 33s
23g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Samira
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
35ph 2s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-2
32ph 50s
1ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
35ph 31s
1ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Rhaast
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Sona
Hạng 8
Giai đoạn 4-5
37ph 3s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves