8
sasoriaiaka #7373
TFT hạng #841
128
Loading...
Xếp Hạng

Bạch Kim III
19 ĐNG
92% Tỉ lệ thắng
T:12 - B:1
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
85%
Tỷ lệ Top 4
17 T - B 3
[85%]
Hạng trung bình
2.10
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
100.00%7 T - B 0
85.71%6 T - B 1
100.00%5 T - B 0
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
1
1
1
1
1
2
2
7
3
2
1
1
1
5
1
4
5
1
1
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 37s
5ng trước
Xếp Hạng
Gwen
Pantheon
Ornn
Nami



Nunu & Willump



Riven



Tahm Kench
Blitzcrank



Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 38s
6ng trước
Xếp Hạng
Leona



Zoe
Meepsie



Mordekaiser



Illaoi



Karma



Nunu & Willump



LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 55s
6ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio


Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot



Riven



Hạng Nhất
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 34s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast


Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank



Sona



Vex



Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 3s
6ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio


Meepsie
Fizz

Rammus



Corki



Robot
Riven



Shen


Hạng Nhất
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-6
34ph 34s
6ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio



Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot

Riven



Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-1
40ph 57s
24ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona


Mordekaiser
Illaoi
Robot



Robot

LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 5s
24ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Kai'Sa
Rhaast



Karma



Jhin



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 16s
24ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai


Urgot
Rhaast
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora
Hạng Ba
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 23s
24ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Bel'Veth
Gragas
Maokai


Urgot
Kindred


Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng Nhì
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 51s
24ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Jax



Milio



Pantheon
Maokai



Lulu



Jhin


Vex
Shen



Hạng Nhất
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-6
34ph 40s
25ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona



Lissandra


Zoe
Mordekaiser



Illaoi



Rhaast
Nami



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 5s
25ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox

Twisted Fate



Talon



Gwen
Jax



Rhaast
Nunu & Willump
Blitzcrank



Hạng Nhất
Thường
4th trước
Giai đoạn 6-4
35ph 12s
4th trước
Thường
Twisted Fate
Graves
Nautilus



Gangplank
Miss Fortune



Fizz



Fiddlesticks

Shyvana



Tahm Kench

Volibear

Hạng 5
Thường
4th trước
Giai đoạn 5-6
33ph 45s
4th trước
Thường
Yorick
Loris


Gwen
Seraphine
Braum
Kalista



Ornn
Azir

Fiddlesticks
Thresh



Hạng Nhất
Thường
4th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 22s
4th trước
Thường
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath
Malzahar
Bel'Veth
Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Swain



Baron Nashor



Hạng Tư
Thường
4th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 15s
4th trước
Thường
Kog'Maw

Rek'Sai
Bel'Veth


Sứ Giả Khe Nứt
Kai'Sa



Swain


Azir
Fiddlesticks
Aatrox



Hạng 5
Thường
4th trước
Giai đoạn 5-5
32ph 43s
4th trước
Thường
Ornn
Kindred
Azir

Zilean



Fiddlesticks



Lucian & Senna
Shyvana

Sett
Sett



Xerath
Hạng Nhất
Thường
4th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 10s
4th trước
Thường
Shen
Jhin
Yasuo
Xin Zhao
Ahri



Kennen
Ngộ Không
Yone


Yunara



Sett



Hạng Nhất
Thường
4th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 39s
4th trước
Thường
Lulu
Rumble
Tristana

Teemo



Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen



Fizz


Ziggs



































































































