78
asher #15579
TFT hạng #736
Loading...
Xếp Hạng

Bạch Kim III
68 ĐNG
95% Tỉ lệ thắng
T:19 - B:1
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
95%
Tỷ lệ Top 4
19 T - B 1
[95%]
Hạng trung bình
1.80
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
100.00%9 T - B 0
88.89%8 T - B 1
100.00%8 T - B 0
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
2
2
1
2
5
1
2
2
3
1
2
1
1
1
1
2
1
4
1
Hạng Nhất
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 53s
14ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Pantheon


Urgot
Kindred



Master Yi



Riven



Tahm Kench



Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 35s
14ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai
Bel'Veth



Akali
Maokai


Kai'Sa

Rhaast
Kindred



Jhin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 7-1
40ph 13s
15ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra



Pantheon
Kai'Sa



Karma
Robot
Riven


Jhin

Blitzcrank



Hạng Nhì
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 52s
15ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Akali
Gragas
Maokai



Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng Nhì
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 6s
16ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser

Illaoi


Viktor



Karma



Robot



Bard



Sona



Hạng 5
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 13s
18ng trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx
Meepsie
Illaoi



Aurora
Diana



LeBlanc



Blitzcrank

Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 1s
19ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser
Karma
Nami



Nami
Nami
Jhin



Hạng Nhất
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 23s
19ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai



Kindred
Master Yi



Riven



Tahm Kench
Morgana
Shen
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 13s
19ng trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx
Meepsie
Illaoi



Aurora

Diana



Robot

LeBlanc



Graves



Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 22s
19ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Urgot
Rammus



Kindred


Master Yi



Tahm Kench


Fiora
Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 42s
19ng trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx



Meepsie
Illaoi



Aurora



Diana



LeBlanc



Blitzcrank



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 59s
20ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser

Maokai
Kai'Sa



Karma


Robot



Nunu & Willump

Morgana
Morgana
Jhin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 52s
21ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma

Robot



Nunu & Willump



Riven
Bard



Jhin



Hạng Nhất
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 58s
22ng trước
Xếp Hạng
Aatrox



Bel'Veth



Urgot
Kindred



Master Yi



Fiora


Jhin


Vex

Shen



Hạng Nhất
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 25s
23ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Cho'Gath
Akali
Mordekaiser

Maokai
Kai'Sa



Karma


Nunu & Willump



Riven



Jhin


Hạng Nhất
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-1
29ph 46s
25ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Gragas
Mordekaiser



Kai'Sa



Viktor



Karma
Nunu & Willump



Sona

Hạng Nhì
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
1th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 36s
1th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Renekton



Nasus
Azir


Azir
Zilean



Zilean
Fiddlesticks
Fiddlesticks
Xerath



Xerath
Hạng Nhất
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 22s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Twisted Fate
Ornn



Ornn
Ornn
Zilean


Shyvana
Shyvana
Shyvana



Shyvana
Tahm Kench



Hạng Tư
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 5-5
38ph 1s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Illaoi
Graves
Nautilus


Miss Fortune



Ngộ Không



Fizz



Ornn
Zilean


Fiddlesticks
Shyvana
Hạng Nhất
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 28s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Ornn
Ornn
Ornn
Zilean



Tahm Kench



Tahm Kench




































































