1
Shalaboka #7712
TFT hạng #982
-78
Loading...
Xếp Hạng

Bạch Kim IV
75 ĐNG
45% Tỉ lệ thắng
T:74 - B:91
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
5.10
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
53.85%7 T - B 6
33.33%4 T - B 8
45.45%5 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
3
7
3
3
4
2
7
3
8
1
5
5
7
8
6
2
8
7
7
Hạng 7
Xếp Hạng
2g trước
Giai đoạn 5-6
36ph 43s
2g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Rek'Sai



Pyke



Gragas



Pantheon



Maokai


Hạng 6
Xếp Hạng
3g trước
Giai đoạn 5-2
34ph 17s
3g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Pyke



Gragas
Pantheon
Maokai

Urgot



Karma



Hạng Ba
Xếp Hạng
4g trước
Giai đoạn 6-3
33ph 59s
4g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Pyke



Gragas
Pantheon
Maokai



Urgot

Karma



Tahm Kench



Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 7s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Pyke



Gragas
Pantheon



Maokai
Urgot



Karma


Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 45s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Pyke



Gragas
Pantheon

Maokai



Urgot



Karma


Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 53s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gwen



Pantheon
Miss Fortune



Maokai



Rhaast
Riven


Riven



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 10s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Lissandra
Gwen



Mordekaiser



Kai'Sa



Karma



Zed



Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 13s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Leona
Cho'Gath

Lissandra
Mordekaiser

Kai'Sa



Karma


Nunu & Willump
Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 53s
3ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa



Karma


Nunu & Willump
Tahm Kench



Jhin
Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 4-3
37ph 2s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Talon
Cho'Gath
Lissandra

Gwen



Pantheon
Aurelion Sol
Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 7-2
40ph 28s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gwen



Pantheon
Miss Fortune



Maokai


Rhaast



Karma
Riven



Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 53s
5ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Pyke



Gragas



Pantheon
Maokai
Urgot


Karma

Tahm Kench



Hạng 5
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 12s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox


Gwen



Pantheon



Miss Fortune



Rhaast



Riven



Hạng 7
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 49s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gwen

Pantheon
Miss Fortune

Maokai



Rhaast



Riven



Fiora
Hạng 8
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 44s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gwen

Pantheon

Miss Fortune

Maokai



Maokai
Rhaast
Riven



Hạng Nhì
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 9s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox



Gwen



Pantheon



Miss Fortune



Maokai



Rhaast



Riven



Shen



Hạng 6
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 23s
12ng trước
Xếp Hạng
Gwen



Pantheon


Kai'Sa



Ornn
Rhaast



Nami



Riven
Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 4-6
33ph 13s
17ng trước
Xếp Hạng
Poppy

Milio



Meepsie
Fizz


Robot
Riven
Hạng 7
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 4-6
34ph 45s
17ng trước
Xếp Hạng
Talon

Cho'Gath


Jax



Mordekaiser



Mordekaiser
Riven
Xayah



Hạng 7
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 14s
18ng trước
Xếp Hạng
Talon
Gwen
Jax



Jax
Mordekaiser



Xayah



Jhin



































