396
Old #Liwa
TFT hạng #354
334
Loading...
Xếp Hạng

Lục Bảo IV
67 ĐNG
75% Tỉ lệ thắng
T:38 - B:13
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
80%
Tỷ lệ Top 4
16 T - B 4
[80%]
Hạng trung bình
3.05
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
80.00%12 T - B 3
86.67%13 T - B 2
91.67%11 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
5
1
1
4
2
7
1
4
3
3
3
7
1
2
2
2
6
1
2
Hạng Tư
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 44s
10ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot

Riven



Hạng 5
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 45s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench
Jhin



Blitzcrank
Hạng Nhất
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 55s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench
Jhin



Blitzcrank



Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 35s
12ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai

Urgot

Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 3s
13ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth



Gragas



Maokai



Urgot



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Shen



Graves

Hạng Nhì
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 41s
13ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai


Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Graves

Hạng Nhất
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 13s
13ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai



Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Shen
Graves

Hạng Tư
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 50s
13ng trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe

Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma


Nunu & Willump



LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-5
31ph 12s
13ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Miss Fortune



Maokai



Urgot


Ornn



Diana



Rhaast

Hạng Ba
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-2
38ph 26s
14ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Miss Fortune



Maokai

Urgot



Ornn



Diana



Rhaast



Hạng Ba
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 11s
16ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio

Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven



Blitzcrank



Shen

Hạng Ba
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 51s
17ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser

Pantheon
Kai'Sa
Karma

Jhin



Hạng 7
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 14s
18ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Teemo



Akali
Rhaast
Nunu & Willump

Blitzcrank



Shen
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 59s
18ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Corki



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng Nhì
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 7-5
42ph 50s
26ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Riven



Tahm Kench



Fiora



Shen



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 8s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai



Urgot

Kindred



Master Yi



Riven


Tahm Kench



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 21s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot


Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora
Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
33ph 40s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Lissandra
Meepsie



Mordekaiser
Illaoi



Kai'Sa


Karma


Riven



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 59s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth

Gragas
Maokai


Urgot



Kindred



Master Yi



Riven



Tahm Kench



Fiora



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
32ph 34s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai



Urgot
Diana
Kindred



Master Yi



Riven
Tahm Kench



Fiora














































