43
Ghanix #JP1
TFT hạng #827
71
Loading...
Xếp Hạng

Bạch Kim III
28 ĐNG
92% Tỉ lệ thắng
T:12 - B:1
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
95%
Tỷ lệ Top 4
19 T - B 1
[95%]
Hạng trung bình
1.50
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
100.00%7 T - B 0
100.00%6 T - B 0
83.33%5 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
1
7
1
1
1
3
1
1
1
1
1
1
2
1
2
1
1
1
1
Hạng Nhất
Xếp Hạng
9g trước
Giai đoạn 6-5
33ph 48s
9g trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma


Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank



Sona

Vex



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 23s
8ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rhaast
Rammus



Corki



Riven



Bard



Jhin



Shen

Hạng 7
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 35s
9ng trước
Xếp Hạng
Briar


Talon
Cho'Gath


Rek'Sai
Bel'Veth



Akali



Rhaast
Hạng Nhất
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 9s
9ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas



Maokai



Urgot



Rhaast

Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Morgana



Fiora



Hạng Nhất
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 11s
15ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Viktor
Karma
Nunu & Willump



Bard


Blitzcrank



Sona



Vex



Hạng Nhất
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 34s
15ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Aatrox
Milio



Fizz
Ornn
Rammus



Corki



Riven



Bard


Shen

Hạng Ba
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 31s
18ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven



Morgana



Bard


Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 8s
19ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio



Pantheon



Maokai
Lulu



Rhaast

Hạng Nhất
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 20s
19ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai



Urgot



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
31ph 38s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Tahm Kench



Fiora



Vex



Shen
Graves



Morgana



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 58s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Maokai



Kindred



Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
30ph 10s
1th trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie


Mordekaiser
Illaoi
Karma


Nunu & Willump



LeBlanc
LeBlanc



Bard
Vex
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
37ph 47s
1th trước
Xếp Hạng
Talon
Jax
Mordekaiser
Samira
Lulu
Nunu & Willump



Riven



Xayah



Jhin



Shen



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-6
38ph 24s
2th trước
Xếp Hạng
Xin Zhao
Nautilus



Miss Fortune



Ngộ Không
Ornn
Fiddlesticks
Lucian & Senna



Shyvana



Tahm Kench



Sett



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 37s
2th trước
Xếp Hạng
Loris
Swain

Annie


Ornn
Lucian & Senna
Shyvana
T-Hex



Sylas



Tibbers



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 11s
2th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw

Poppy
Kobuko & Yuumi
Vayne



Taric
Garen



Kai'Sa



Ziggs
Sylas

Ryze



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 2s
2th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Poppy

Nautilus
Kobuko & Yuumi



Taric


Lissandra



Braum



Tahm Kench



Volibear



Ryze



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-6
37ph 27s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Kog'Maw
Poppy
Vayne



Taric
Garen



Kai'Sa



Swain

Ryze



Galio
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-3
36ph 13s
2th trước
Xếp Hạng
Shen
Sejuani



Kobuko & Yuumi
Kennen
Taric



Lissandra


Ngộ Không


Volibear



Ryze



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 7-1
39ph 42s
2th trước
Xếp Hạng
Vi
Sejuani



Jinx



Loris
Taric
Braum



Warwick



Ornn


Kindred
Fiddlesticks




























































































