422
Carry Potter #ADC1
TFT hạng #857
108
Loading...
Xếp Hạng

Bạch Kim III
30 ĐNG
57% Tỉ lệ thắng
T:36 - B:27
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
3.85
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
52.94%9 T - B 8
57.14%8 T - B 6
75.00%9 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
2
3
5
6
2
2
8
7
2
1
7
6
1
1
5
7
8
1
1
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 17s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank
Vex



Shen
Graves


Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 44s
1ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali

Gragas
Maokai
Urgot



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 12s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Samira
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Jhin



Blitzcrank


Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 14s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank
Blitzcrank


Vex



Shen

Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 2s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai



Rhaast
Morgana
Fiora


Vex



Shen


Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 28s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Morgana
Fiora


Blitzcrank



Vex



Shen
Graves
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 47s
4ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Lissandra
Meepsie


Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump



LeBlanc



Blitzcrank



Sona


Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 57s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth



Akali
Gragas
Urgot
Kindred


Master Yi



Tahm Kench



Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 10s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Leona
Akali
Mordekaiser
Nunu & Willump



LeBlanc



Blitzcrank



Graves


Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 37s
5ng trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe
Mordekaiser
Viktor
Aurelion Sol



Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Nhất
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 58s
6ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai



Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Vex
Hạng 7
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 35s
6ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth


Akali



Gragas
Maokai

Urgot



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Hạng 6
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 41s
6ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Lissandra


Rek'Sai



Bel'Veth



Jinx



Hạng Nhất
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 55s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank
Vex



Shen
Graves


Hạng Nhất
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 51s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank
Vex



Shen
Graves


Hạng 5
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 19s
10ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali



Maokai
Rhaast



Kindred



Nunu & Willump



Morgana

Hạng 7
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 17s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali



Rhaast
Master Yi
Nunu & Willump



Vex


Shen
Shen
Graves
Hạng Nhất
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 44s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank
Vex



Shen



Graves

Hạng 8
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 39s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Teemo

Nasus
Akali
Meepsie
Illaoi

Rhaast
Fiora
Blitzcrank
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-6
29ph 32s
12ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast

Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank
Vex



Shen
Graves






































