838
Berserker Void #Void
TFT hạng #712
2
Loading...
Xếp Hạng

Bạch Kim III
80 ĐNG
75% Tỉ lệ thắng
T:15 - B:5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
3.60
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
87.50%7 T - B 1
100.00%6 T - B 0
66.67%4 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
5
4
6
1
6
1
2
1
2
1
1
8
2
7
1
7
3
8
5
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 1s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate


Jax



Milio
Pantheon



Maokai
Lulu



Rhaast
Morgana



Hạng 5
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 16s
10ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Milio
Pantheon
Maokai
Riven


Tahm Kench
Hạng Tư
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-2
38ph 10s
13ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona

Zoe

Mordekaiser
Miss Fortune



Illaoi



Diana



Kindred
Hạng 6
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 50s
13ng trước
Xếp Hạng
Meepsie


Mordekaiser
Illaoi
Fizz
Karma
Aurelion Sol



Robot



Nunu & Willump
Blitzcrank



Hạng Nhất
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 54s
14ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke
Meepsie
Mordekaiser
Miss Fortune



Illaoi



Viktor



Rhaast



Blitzcrank

Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 7s
15ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra
Zoe


Mordekaiser
Illaoi


Nami
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-3
32ph 26s
16ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Urgot
Karma



Aurelion Sol



Robot


Nunu & Willump



Tahm Kench



Hạng Nhì
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 50s
17ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench


Morgana


Fiora



Hạng Nhất
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 27s
17ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot

Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Morgana


Fiora



Hạng Nhì
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 18s
19ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath



Rek'Sai
Bel'Veth


Akali
Kai'Sa



Rhaast
Kindred
Morgana

Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 41s
21ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate



Jax



Milio
Pantheon
Maokai



Lulu


Hạng Nhất
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 42s
21ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Fizz
Kai'Sa


Rhaast
Kindred
Riven
Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-1
38ph 11s
3th trước
Xếp Hạng
Rumble



Tristana
Teemo


Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen

Fizz



Swain
Ziggs
Hạng Nhì
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 46s
3th trước
Xếp Hạng
Briar


Ashe



Neeko
Tryndamere



Draven

Sejuani



Swain



Kindred
Atakhan
Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-3
32ph 33s
3th trước
Xếp Hạng
Aphelios



Neeko



Vi


Bard



Loris



Taric
Swain

Hạng Nhất
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 49s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri
Kennen
Taric
Ngộ Không



Yunara



Swain
Kindred



Shyvana
Sett



Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-3
33ph 14s
3th trước
Xếp Hạng
Jhin
Jinx



Dr. Mundo
Ngộ Không


Singed
Warwick


Kindred
Shyvana
Ziggs

Hạng Ba
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-3
36ph 43s
3th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble



Jarvan IV
Neeko
Sejuani
Kennen



Garen


Fizz



Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 4-6
35ph 33s
3th trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Gangplank
Ambessa

Bel'Veth


Sứ Giả Khe Nứt

Swain
Aatrox


Atakhan
Hạng 5
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-5
32ph 24s
3th trước
Xếp Hạng
Sejuani
Loris
Lissandra
Seraphine

Braum
Skarner


Renekton



Azir



Brock



Xerath










































































