skillx#LAS
375
skillx #LAS
TFT hạng #3169
-190

Loading...

30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.75
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%7 T - B 7
42.86%6 T - B 8
50.00%7 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
2
4
5
8
8
1
1
5
5
1
4
3
8
1
8
8
3
7
8
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
33ph 46s
8g trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Sona
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-2
38ph 45s
1ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira
Ornn
Nami
Jhin
Blitzcrank
Shen
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
35ph 42s
5ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Samira
Ornn
Rammus
Nami
Riven
Blitzcrank
Hạng 5
Giai đoạn 5-3
37ph 39s
5ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Lissandra
Milio
Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa
Riven
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
38ph 36s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Nunu & Willump
Fiora
Vex
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
36ph 59s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
36ph 44s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
33ph 30s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Sona
Vex
Shen
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
35ph 16s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Kindred
Nunu & Willump
Fiora
Vex
Shen
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 5-2
35ph 15s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Leona
Akali
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump
Fiora
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-2
33ph 9s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
36ph 5s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Sona
Shen
Graves
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
35ph 29s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 5-2
33ph 56s
9ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Karma
Nunu & Willump
Bard
Sona
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
33ph 19s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Sona
Vex
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
35ph 44s
9ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Miss Fortune
Maokai
Urgot
Diana
Tahm Kench
Hạng 8
Giai đoạn 5-2
34ph 0s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Nasus
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Nunu & Willump
Fiora
Shen
Graves
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
33ph 48s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
34ph 34s
12ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 5-3
32ph 27s
12ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai
Kindred
Tahm Kench
Fiora
Graves
Zed