67
julixforever #LAS
TFT hạng #2579
-251
Loading...
Xếp Hạng

Kim Cương IV
0 ĐNG
63% Tỉ lệ thắng
T:62 - B:36
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
58%
Tỷ lệ Top 4
15 T - B 11
[58%]
Hạng trung bình
4.12
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
60.00%9 T - B 6
61.54%8 T - B 5
61.54%8 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
2
2
4
1
6
5
3
3
6
5
4
1
4
5
4
4
5
6
5
2
8
4
1
8
2
Hạng 7
Xếp Hạng
1g trước
Giai đoạn 5-1
32ph 47s
1g trước
Xếp Hạng
Ezreal
Pantheon
Maokai



Samira



Ornn

Rhaast
Nami
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2g trước
Giai đoạn 6-3
33ph 47s
2g trước
Xếp Hạng
Pyke
Gragas
Urgot
Viktor
Aurelion Sol



Robot



Master Yi



Shen

Graves

Hạng Nhì
Xếp Hạng
7g trước
Giai đoạn 6-3
34ph 15s
7g trước
Xếp Hạng
Akali
Pyke



Maokai


Urgot



Aurelion Sol



Robot



Master Yi



Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
8g trước
Giai đoạn 6-1
36ph 47s
8g trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Ezreal
Jax



Rammus
Nunu & Willump


Riven



Xayah



Hạng Nhất
Xếp Hạng
23g trước
Giai đoạn 6-3
34ph 19s
23g trước
Xếp Hạng
Poppy
Caitlyn



Aatrox
Milio
Fizz
Rhaast
Rammus
Riven



Blitzcrank
Shen



Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 6s
1ng trước
Xếp Hạng
Akali

Pyke



Gragas

Maokai



Viktor


Robot
Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 18s
1ng trước
Xếp Hạng
Leona



Pyke
Zoe


Mordekaiser
Viktor



Robot



Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 4s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Ezreal


Pantheon

Maokai


Samira



Ornn



Nami


Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 26s
1ng trước
Xếp Hạng
Leona

Bel'Veth


Akali
Zoe



Mordekaiser



Maokai
Diana



Kindred



Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 13s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Ezreal



Fizz
Maokai



Samira



Ornn



Riven


Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 52s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Aatrox

Ezreal



Gnar



Pantheon
Maokai

Ornn
Rammus



Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
40ph 56s
1ng trước
Xếp Hạng
Talon



Jax

Mordekaiser

Pantheon
Lulu


Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench


Jhin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 51s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser


Pantheon
Kai'Sa



Karma



Nunu & Willump



Riven



Bard
Jhin
Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
40ph 48s
2ng trước
Xếp Hạng
Akali
Viktor
Nunu & Willump



Bard
Fiora



Blitzcrank

Sona



Vex
Shen

Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 54s
2ng trước
Xếp Hạng
Gragas


Urgot



Viktor

Aurelion Sol



Robot



Master Yi
Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 58s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath



Rek'Sai
Bel'Veth



Pantheon
Kai'Sa
Riven
Tahm Kench
Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 51s
2ng trước
Xếp Hạng
Leona



Bel'Veth
Akali
Diana



Kindred
Nunu & Willump

LeBlanc



Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
40ph 41s
5ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Maokai



Urgot
Diana
Rhaast

Kindred



LeBlanc


Fiora

Sona
Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 58s
5ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Riven



Graves


Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 35s
5ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox

Twisted Fate



Talon



Jax



Milio
Corki

































