81
cytoof #LAS
TFT hạng #1749
677
Loading...
Xếp Hạng

Kim Cương IV
48 ĐNG
55% Tỉ lệ thắng
T:102 - B:83
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
52%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 10
[52%]
Hạng trung bình
4.19
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
55.56%10 T - B 8
58.82%10 T - B 7
58.82%10 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
8
8
1
2
6
2
6
1
3
3
1
5
1
4
6
8
3
5
8
6
Hạng Nhất
Xếp Hạng
20g trước
Giai đoạn 6-6
37ph 40s
20g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Tahm Kench



Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen



Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
20g trước
Giai đoạn 5-3
35ph 10s
20g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio
Pantheon
Maokai


Lulu



Hạng 8
Xếp Hạng
21g trước
Giai đoạn 4-5
36ph 22s
21g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Nunu & Willump



Tahm Kench
Fiora



Vex

Shen
Graves
Hạng Nhất
Xếp Hạng
22g trước
Giai đoạn 6-3
36ph 23s
22g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Mordekaiser
Maokai
Nunu & Willump
Tahm Kench



Morgana



Bard



Jhin



Blitzcrank
Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
23g trước
Giai đoạn 6-3
34ph 46s
23g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Nunu & Willump
Tahm Kench



Blitzcrank

Vex



Shen
Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
23g trước
Giai đoạn 5-5
32ph 27s
23g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai

Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Morgana
Fiora


Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 44s
1ng trước
Xếp Hạng
Leona



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
LeBlanc
Bard



Blitzcrank



Sona
Vex



Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 20s
1ng trước
Xếp Hạng
Gnar

Mordekaiser
Fizz
Rammus



Nunu & Willump


Xayah



Morgana


Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 30s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Nunu & Willump



Tahm Kench

Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 50s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Tahm Kench



Morgana



Fiora



Vex


Shen



Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 37s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Tahm Kench



Fiora
Blitzcrank



Vex



Shen

Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 24s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Pantheon
Nunu & Willump
Tahm Kench



Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen



Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
39ph 13s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Tahm Kench



Fiora

Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 16s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Tahm Kench



Fiora



Blitzcrank



Sona
Vex



Shen
Graves


Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 7s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Maokai
Xayah



Tahm Kench



Morgana

Jhin



Blitzcrank



Shen
Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 5s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Ezreal


Jax
Maokai
Nunu & Willump

Xayah



Tahm Kench



Blitzcrank
Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 16s
3ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma



Robot
Nunu & Willump



Blitzcrank



Sona
Shen
Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 55s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio



Pantheon



Maokai

Lulu
Rhaast
Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 40s
3ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai

Urgot
Diana



Rhaast



Kindred
Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 4-6
35ph 22s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox



Bel'Veth
Akali
Maokai



Fiora

Blitzcrank
Vex


Shen
Graves


































