1
catoD #LAS
TFT hạng #582
-141
Loading...
Xếp Hạng

Cao Thủ
0 ĐNG
56% Tỉ lệ thắng
T:116 - B:93
Cặp Đôi Hoàn Hảo

Bạch Kim IV
47 ĐNG
68% Tỉ lệ thắng
T:23 - B:11
30 trận gần nhất
43%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 17
[43%]
Hạng trung bình
4.73
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
52.63%10 T - B 9
50.00%9 T - B 9
53.33%8 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
4
7
7
8
3
1
7
6
4
2
8
5
5
1
8
7
2
6
4
1
6
6
5
2
3
1
2
6
7
Hạng 8
Xếp Hạng
3g trước
Giai đoạn 4-5
39ph 31s
3g trước
Xếp Hạng
Jinx

Illaoi
Aurora
Urgot
Aurelion Sol



Robot



Tahm Kench

Hạng Tư
Xếp Hạng
4g trước
Giai đoạn 5-6
32ph 18s
4g trước
Xếp Hạng
Urgot



Karma

Aurelion Sol



Robot



Tahm Kench


Fiora

Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 5-3
35ph 16s
5g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Miss Fortune



Maokai

Urgot



Ornn



Diana



Rhaast
Hạng 7
Xếp Hạng
15g trước
Giai đoạn 5-3
32ph 4s
15g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump


Fiora


Blitzcrank
Vex



Shen
Graves
Hạng 8
Xếp Hạng
16g trước
Giai đoạn 4-1
33ph 26s
16g trước
Xếp Hạng
Jinx

Illaoi

Aurora



Aurelion Sol
Robot


Robot
Tahm Kench
Hạng Ba
Xếp Hạng
16g trước
Giai đoạn 6-3
36ph 10s
16g trước
Xếp Hạng
Poppy


Caitlyn



Aatrox



Rhaast
Rammus



Corki

Morgana
Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
18g trước
Giai đoạn 6-5
35ph 15s
18g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank



Vex


Shen
Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
18g trước
Giai đoạn 5-3
33ph 48s
18g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth


Jinx



Akali



Jax



Diana
Rhaast
Kindred
Hạng 6
Xếp Hạng
22g trước
Giai đoạn 5-5
38ph 31s
22g trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus



Gwen
Illaoi

Samira


Ornn



Nami



Riven



Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
23g trước
Giai đoạn 5-6
32ph 46s
23g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump


Fiora
Blitzcrank
Vex



Shen


Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
23g trước
Giai đoạn 6-5
35ph 35s
23g trước
Xếp Hạng
Urgot



Karma
Aurelion Sol



Robot



Tahm Kench

Fiora
Jhin


Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 22s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Morgana
Fiora



Blitzcrank



Vex


Shen
Graves


Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 23s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin


Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 0s
1ng trước
Xếp Hạng
Gnar



Gwen



Fizz
Samira

Ornn
Rammus



Nami


Blitzcrank
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 11s
1ng trước
Xếp Hạng
Leona



Zoe
Illaoi
Rhaast
Nunu & Willump



LeBlanc



Bard



Blitzcrank


Sona
Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-3
33ph 26s
1ng trước
Xếp Hạng
Leona
Illaoi



Rhaast
Nunu & Willump


Tahm Kench
Fiora



Blitzcrank
Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 21s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai

Samira



Rhaast
Nunu & Willump


Xayah



Tahm Kench



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 24s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox



Jax

Maokai


Rhaast

Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin



Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
29ph 53s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa


Karma
Nunu & Willump


Tahm Kench



Jhin



Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 55s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai

Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin


































