537
XSylasMosquis #LAS
TFT hạng #2483
-376
Loading...
Xếp Hạng

Kim Cương IV
0 ĐNG
48% Tỉ lệ thắng
T:169 - B:180
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
4.65
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
30.77%4 T - B 9
38.46%5 T - B 8
33.33%4 T - B 8
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
7
2
5
7
2
6
4
5
8
3
5
2
7
6
5
2
3
2
6
Hạng 6
Xếp Hạng
2g trước
Giai đoạn 5-5
32ph 0s
2g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth

Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi


Tahm Kench



Fiora



Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
10g trước
Giai đoạn 5-5
35ph 36s
10g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora


Hạng Nhì
Xếp Hạng
20g trước
Giai đoạn 6-3
34ph 33s
20g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai


Lulu
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank



Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 56s
1ng trước
Xếp Hạng
Lissandra

Pyke

Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Viktor



Rhaast



Nami
Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 48s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Samira


Rhaast



Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench


Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 3s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai

Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench
Jhin



Blitzcrank
Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
31ph 37s
3ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas



Maokai



Urgot



Kindred


Master Yi



Tahm Kench


Fiora
Sona

Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 57s
3ng trước
Xếp Hạng
Gragas



Meepsie
Mordekaiser

Illaoi



Viktor



Karma
Tahm Kench



Sona



Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 29s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 4-6
37ph 40s
3ng trước
Xếp Hạng
Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi

Nunu & Willump
Tahm Kench

Blitzcrank



Sona


Vex


Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 44s
3ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki



Robot



Riven


Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 50s
3ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate



Talon
Jax
Milio
Mordekaiser



Nunu & Willump



Riven



Xayah



Jhin


Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 12s
3ng trước
Xếp Hạng
Fiora



Fiora
Fiora
Fiora
Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-5
40ph 56s
4ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali

Miss Fortune



Maokai



Kindred



Tahm Kench


Hạng 6
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 41s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump


Fiora



Blitzcrank
Vex


Shen
Graves


Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 15s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Tahm Kench



Blitzcrank



Shen


Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 27s
4ng trước
Xếp Hạng
Lissandra

Pyke



Meepsie



Mordekaiser
Illaoi

Viktor



Rhaast



Nami



Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 43s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Miss Fortune



Maokai



Ornn
Diana
Rhaast
Kindred



Tahm Kench
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-3
32ph 35s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth



Akali
Gragas



Maokai



Rhaast
Kindred



Master Yi



Fiora



Shen


Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 36s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox



Bel'Veth
Akali
Maokai



Urgot


Kindred



Master Yi



Fiora




































