446
Typhlo #LAS
TFT hạng #3467
-1029
Loading...
Xếp Hạng

Lục Bảo II
75 ĐNG
59% Tỉ lệ thắng
T:64 - B:44
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
35%
Tỷ lệ Top 4
7 T - B 13
[35%]
Hạng trung bình
5.45
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
38.46%5 T - B 8
50.00%4 T - B 4
62.50%5 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
8
2
6
6
4
7
1
6
7
8
7
1
8
8
6
4
2
4
8
Hạng 6
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 35s
16ng trước
Xếp Hạng
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench


Jhin



Shen

Hạng 8
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 4-5
38ph 56s
17ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser


Pantheon
Kai'Sa
Hạng Nhì
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 10s
17ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Pyke
Gragas



Pantheon
Maokai



Urgot
Master Yi



Tahm Kench


Sona


Hạng 6
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 25s
18ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser
Pantheon
Karma
Robot


Bard

Hạng 6
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-3
39ph 7s
18ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Rhaast
Karma

Aurelion Sol



Robot



Morgana
Blitzcrank

Hạng Tư
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 1s
19ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Rhaast
Karma


Aurelion Sol



Robot



Morgana

Blitzcrank
Hạng 7
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 51s
20ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio

Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot



Riven



Hạng Nhất
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 58s
21ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth



Akali
Gragas
Maokai



Urgot
Kindred


Master Yi



Tahm Kench



Fiora
Hạng 6
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 26s
21ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas

Maokai
Urgot


Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng 7
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 56s
22ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax

Milio


Pantheon



Maokai



Lulu



Hạng 8
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 18s
23ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Jax
Milio



Pantheon


Maokai
Lulu



Rhaast



Hạng 7
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 15s
26ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra
Zoe
Mordekaiser



Blitzcrank
Hạng Nhất
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 7-3
40ph 20s
28ng trước
Xếp Hạng
Akali
Aurora



Maokai



Urgot



Rhaast



Robot



Morgana

Hạng 8
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 7s
29ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas

Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench


Fiora

Morgana
Hạng 8
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 4-3
36ph 12s
29ng trước
Xếp Hạng
Gwen
Mordekaiser
Illaoi


Illaoi
Kai'Sa



Rhaast
Karma

Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
33ph 16s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Fizz
Rammus



Corki


Robot



Riven


Bard



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 49s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Zed



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 24s
1th trước
Xếp Hạng
Akali
Aurora


Maokai

Urgot



Rhaast



Robot



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 24s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath
Rek'Sai



Bel'Veth


Akali
Kai'Sa



Rhaast
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
37ph 55s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali

Gragas
Maokai



Urgot



Kindred

Master Yi



Tahm Kench


























































