239
Tygeriuz #LAS
TFT hạng #122
19
Loading...
Xếp Hạng

Cao Thủ
243 ĐNG
79% Tỉ lệ thắng
T:67 - B:18
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
70%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 6
[70%]
Hạng trung bình
3.20
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%10 T - B 5
73.33%11 T - B 4
71.43%10 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
1
6
1
1
6
6
1
4
2
1
7
2
1
3
4
1
5
3
8
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 37s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai

Rhaast

Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench

Jhin



Blitzcrank


Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 34s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora

Blitzcrank
Vex



Shen


Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 57s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump


Xayah



Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank
Hạng Nhất
Thường
2ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 4s
2ng trước
Thường
Ezreal
Cho'Gath



Pantheon
Miss Fortune
Lulu
Karma


Robot
Nami



Morgana



Hạng Nhất
Thường
2ng trước
Giai đoạn 7-2
38ph 9s
2ng trước
Thường
Pantheon
Viktor
Samira
Karma
Robot
Nami



Tahm Kench



Morgana



Jhin



Blitzcrank



Hạng 6
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-2
32ph 46s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Leona



Mordekaiser
Illaoi



Kai'Sa
LeBlanc
Bard



Blitzcrank

Sona


Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 54s
4ng trước
Xếp Hạng
Leona



Jinx



Meepsie


Illaoi



Aurora


Diana



LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 25s
4ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai



Urgot


Rhaast
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Jhin
Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 59s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Mordekaiser
Illaoi


Karma


Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 52s
4ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai

Urgot
Rhaast
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 28s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora


Blitzcrank
Vex



Shen
Graves



Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-2
30ph 38s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Tahm Kench



Fiora

Vex



Vex



Shen
Graves

Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 40s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai

Rhaast
Nunu & Willump



Riven
Xayah



Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank


Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 1s
4ng trước
Xếp Hạng
Leona



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma



Bard
Blitzcrank



Sona



Vex



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-6
34ph 51s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench


Jhin



Blitzcrank



Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 36s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Mordekaiser
Maokai

Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 28s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast

Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 45s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump


Fiora
Blitzcrank
Vex



Shen
Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 5s
6ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus

Leona



Lissandra



Zoe



Mordekaiser



Illaoi



LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 50s
6ng trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx
Illaoi
Aurora
Diana



Nunu & Willump



LeBlanc

Blitzcrank






















































