Trade Supp#LAS
179
Trade Supp #LAS
TFT hạng #2787
39

Loading...

30 trận gần nhất
65%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 7
[65%]
Hạng trung bình
3.95
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
63.64%7 T - B 4
50.00%5 T - B 5
60.00%6 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
4
5
2
4
3
2
2
8
6
8
1
2
2
5
3
1
8
6
3
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
35ph 22s
18g trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Kai'Sa
Rhaast
Kindred
Shen
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
34ph 41s
19g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Fiora
Jhin
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
32ph 54s
1ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-2
33ph 13s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Meepsie
Rammus
Karma
Robot
Xayah
Bard
Jhin
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
34ph 45s
3ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Jax
Milio
Pantheon
Corki
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
34ph 51s
5ng trước
Xếp Hạng
Leona
Pyke
Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Aurora
Karma
Robot
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
36ph 44s
5ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Robot
Nunu & Willump
Fiora
Jhin
Shen
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-1
38ph 23s
9ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Miss Fortune
Maokai
Urgot
Rhaast
Kindred
Tahm Kench
Fiora
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
34ph 46s
11ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Jhin
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
35ph 29s
12ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Hạng 8
Giai đoạn 5-3
33ph 3s
12ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Riven
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
34ph 39s
12ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Riven
Bard
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
36ph 0s
12ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Riven
Bard
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-1
38ph 33s
14ng trước
Xếp Hạng
Akali
Aurora
Maokai
Urgot
Rhaast
Robot
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
32ph 13s
14ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Maokai
Kindred
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
34ph 20s
14ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Maokai
Kindred
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
37ph 5s
14ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Maokai
Kindred
Shen
Hạng 8
Giai đoạn 4-3
32ph 13s
15ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Cho'Gath
Gragas
Rhaast
Nunu & Willump
Blitzcrank
Vex
Graves
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-6
33ph 1s
15ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Urgot
Kindred
Aurelion Sol
Robot
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
31ph 15s
15ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Robot
LeBlanc
Jhin
Sona
Bia & Bayin