Tomvant#1011
64
Tomvant #1011
TFT hạng #825
97

Loading...

30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
4.25
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
76.92%10 T - B 3
69.23%9 T - B 4
75.00%9 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
7
1
7
8
6
6
4
7
2
2
2
3
8
3
2
1
4
2
8
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
35ph 11s
4g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
33ph 41s
15g trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Riven
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
36ph 49s
16g trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa
Karma
Robot
Jhin
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
33ph 57s
17g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Akali
Pyke
Gragas
Pantheon
Maokai
Urgot
Tahm Kench
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
36ph 8s
20g trước
Xếp Hạng
Briar
Ezreal
Jinx
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump
Tahm Kench
Bard
Fiora
Jhin
Hạng 6
Giai đoạn 5-6
38ph 58s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Gragas
Pantheon
Maokai
Urgot
Master Yi
Tahm Kench
Sona
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
34ph 34s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Shen
Graves
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
33ph 39s
1ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Sona
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
35ph 32s
1ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Pantheon
Karma
Robot
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-2
41ph 53s
2ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Sona
Shen
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
35ph 18s
2ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Morgana
Fiora
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-2
33ph 17s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
33ph 36s
2ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona
Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
LeBlanc
Blitzcrank
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
40ph 39s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Lissandra
Jax
Maokai
Ornn
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
35ph 53s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Kindred
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
38ph 9s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Miss Fortune
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
35ph 0s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Fiora
Jhin
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
34ph 15s
3ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-2
32ph 35s
3ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Jax
Milio
Corki
Riven
Hạng 8
Giai đoạn 4-5
34ph 5s
3ng trước
Xếp Hạng
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves