17
Sopherand #LAS
TFT hạng #90706
-1021
Loading...
Xếp Hạng

Đồng IV
26 ĐNG
17% Tỉ lệ thắng
T:1 - B:5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
35%
Tỷ lệ Top 4
7 T - B 13
[35%]
Hạng trung bình
5.20
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
40.00%4 T - B 6
42.86%3 T - B 4
57.14%4 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
6
5
2
7
5
2
7
8
6
7
3
7
3
3
3
3
8
5
6
Hạng 6
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-3
39ph 33s
18ng trước
Xếp Hạng
Hecarim



Xayah
Ornn
Rengar


Kha'Zix



Alistar
LeBlanc
Ezreal
Gnar
Hạng 8
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 4-6
36ph 2s
18ng trước
Xếp Hạng
Camille
Elise



Caitlyn

Cassiopeia



Rengar

Sói Hắc Ám
Warwick
Diana
Hecarim
Hạng 5
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 19s
18ng trước
Xếp Hạng
LeBlanc



Alistar


Xayah
Ornn
Shen
Ezreal



Kennen
Amumu



Taric
Hạng Nhì
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-5
40ph 12s
19ng trước
Xếp Hạng
Sivir



Zyra



Amumu



Vi


Kennen
Ivern
Shen
Fiddlesticks
Soraka

Hạng 7
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 19s
20ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Karma
Yunara



Master Yi

Azir



Draven

Ahri


Varus

Sett



Hạng 5
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-3
43ph 6s
20ng trước
Xếp Hạng
Sejuani



Yorick
Kayle



Leona
Diana


Draven
Aphelios

Hecarim
Hạng Nhì
Thường
21ng trước
Giai đoạn 6-5
39ph 41s
21ng trước
Thường
Cua Kỳ Cục



Cóc Thành Tinh



Sói Hắc Ám



Quái Đá Krug


Chim Mẹ



Người Đá



Bụi Gai Đỏ
Rồng Ngàn Tuổi
Hạng 7
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-3
39ph 6s
4th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Jinx



Akali



Maokai



Diana
Kindred

Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 4-6
33ph 35s
4th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Twisted Fate
Pyke



Gragas


Milio

Corki
Master Yi



Sona



Hạng 7
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-2
37ph 21s
4th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali


Meepsie


Aurora



Maokai
Kindred
Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-2
41ph 4s
4th trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox
Jinx



Illaoi



Aurora



Maokai

Tahm Kench
Jhin

Hạng Ba
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 27s
4th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai



Urgot



Ornn



Kindred



Hạng 7
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 18s
4th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Twisted Fate

Talon


Jax



Milio



Lulu


Corki

Hạng Ba
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-1
37ph 1s
4th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Nasus



Twisted Fate
Leona

Milio
Ornn



Corki



Jhin


Blitzcrank


Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-2
39ph 33s
4th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Twisted Fate

Leona



Cho'Gath



Akali
Milio



Mordekaiser


Maokai
Corki



Kindred
Hạng Ba
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-3
37ph 45s
4th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Miss Fortune



Maokai


Ornn



Kindred


Tahm Kench
Hạng Ba
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 15s
4th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali

Maokai


Urgot



Kindred



Aurelion Sol


Robot



Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-2
36ph 15s
4th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox



Twisted Fate
Akali



Milio

Maokai


Ornn



Corki


Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-6
38ph 28s
4th trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai


Bel'Veth


Akali
Maokai



Rhaast
Kindred


Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-5
33ph 16s
4th trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Akali
Milio
Miss Fortune



Maokai



Urgot
Rhaast



Shen


















































