Sona Stereo#pucho
494
Sona Stereo #pucho
TFT hạng #480
-109

Loading...

30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
3.65
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
54.55%6 T - B 5
66.67%6 T - B 3
75.00%6 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
1
7
2
8
1
1
8
1
2
2
4
3
7
1
6
6
1
5
6
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-2
31ph 56s
16ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Lucian
Aatrox
Gangplank
Senna
Ryze
Karma
Jarvan IV
Lee Sin
Yone
Twisted Fate
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
34ph 34s
16ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Sivir
Malphite
Shen
Ziggs
K'Sante
Jarvan IV
Braum
Varus
Twisted Fate
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
36ph 55s
16ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Riven
Bard
Shen
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-1
38ph 28s
17ng trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox
Talon
Rek'Sai
Akali
Jax
Maokai
Rhaast
Master Yi
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
33ph 13s
18ng trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Aurelion Sol
Morgana
Jhin
Blitzcrank
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-2
32ph 32s
19ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Braum
Braum
Gwen
Lee Sin
Lee Sin
Varus
Yone
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-1
38ph 18s
20ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Naafiri
Lux
Xin Zhao
Viego
Samira
Sett
Volibear
Braum
Gwen
Yone
Hạng 8
Giai đoạn 4-2
39ph 29s
26ng trước
Xếp Hạng
Aurora
Maokai
Rammus
Robot
Nunu & Willump
Tahm Kench
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
33ph 57s
27ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Shen
Morgana
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-1
32ph 47s
29ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
Blitzcrank
Sona
Vex
Morgana
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-3
40ph 30s
29ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Kai'Sa
Karma
Nunu & Willump
Jhin
Blitzcrank
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
35ph 38s
29ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Vex
Morgana
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
32ph 58s
29ng trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
35ph 37s
29ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
34ph 2s
29ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Kai'Sa
Karma
Jhin
Graves
Morgana
Bia & Bayin
Hạng 6
Giai đoạn 5-6
33ph 16s
29ng trước
Xếp Hạng
Aurora
Maokai
Urgot
Urgot
Robot
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
32ph 27s
29ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Kai'Sa
Karma
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-1
38ph 45s
29ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Leona
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Robot
LeBlanc
Sona
Hạng 5
Giai đoạn 5-3
34ph 9s
29ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Kai'Sa
Kindred
Hạng 6
Giai đoạn 6-1
36ph 29s
29ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Riven