15
Sir Mustard #LAS
TFT hạng #1813
35
Loading...
Xếp Hạng

Kim Cương IV
45 ĐNG
64% Tỉ lệ thắng
T:42 - B:24
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
3.95
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
37.50%6 T - B 10
58.33%7 T - B 5
58.33%7 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
4
1
5
5
2
5
7
1
1
1
7
4
1
5
2
7
5
8
1
Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 12s
1ng trước
Xếp Hạng
Gwen
Pantheon
Ornn



Nami



Nunu & Willump
Riven


Tahm Kench
Blitzcrank

Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 34s
1ng trước
Xếp Hạng
Teemo

Leona



Lissandra
Meepsie
Illaoi
Karma



Robot


LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 40s
4ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot



Riven
Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 51s
4ng trước
Xếp Hạng
Leona
Cho'Gath
Gragas
Mordekaiser
Miss Fortune


Viktor



Diana



Rhaast

Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 39s
4ng trước
Xếp Hạng
Gwen
Pantheon
Nami



Nunu & Willump



Riven

Tahm Kench

Blitzcrank
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 58s
8ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai
Urgot



Rhaast
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora


Hạng 5
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 57s
8ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Illaoi

Karma



Aurelion Sol
Robot



Nunu & Willump
Bard



Blitzcrank
Sona
Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 8s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai



Samira


Rhaast
Nunu & Willump
Xayah



Blitzcrank


Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 11s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 35s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench

Jhin


Blitzcrank



Hạng Nhất
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 49s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench


Jhin



Blitzcrank
Hạng 7
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 4-6
32ph 42s
10ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Mordekaiser



Illaoi



Kai'Sa
Karma



Aurelion Sol



Nunu & Willump

Jhin
Hạng Tư
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 32s
10ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra

Mordekaiser
Kai'Sa



Karma


Robot
Nunu & Willump



Tahm Kench



Jhin



Hạng Nhất
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 41s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank
Hạng 5
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 21s
10ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma


Robot
Nunu & Willump


Tahm Kench



Jhin

Hạng Nhì
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 38s
10ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai

Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Morgana
Fiora



Hạng 7
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 14s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora


Blitzcrank



Vex



Graves
Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 26s
11ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma

Robot


Nunu & Willump
Tahm Kench



Hạng 8
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 22s
11ng trước
Xếp Hạng
Illaoi
Karma
Nunu & Willump



Tahm Kench
Bard
Fiora

Sona


Vex



Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 33s
11ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma
Nunu & Willump



Bard


Blitzcrank



Sona



Vex



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ

















































