166
Santiago8520 #LAS
TFT hạng #1610
201
Loading...
Xếp Hạng

Kim Cương IV
69 ĐNG
53% Tỉ lệ thắng
T:117 - B:102
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
46%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 15
[46%]
Hạng trung bình
4.64
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%7 T - B 7
50.00%6 T - B 6
36.36%4 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
7
1
3
5
6
1
5
7
4
8
2
5
4
6
6
8
7
8
8
3
3
1
8
3
1
1
7
Hạng Nhì
Xếp Hạng
7g trước
Giai đoạn 6-2
34ph 12s
7g trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar



Meepsie
Pantheon
Fizz
Rammus



Corki



Bard
Zed



Hạng 7
Xếp Hạng
7g trước
Giai đoạn 5-2
37ph 11s
7g trước
Xếp Hạng
Teemo
Leona



Lissandra
Meepsie
Illaoi
Karma



Nunu & Willump



LeBlanc



Sona
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
8g trước
Giai đoạn 6-5
37ph 7s
8g trước
Xếp Hạng
Rek'Sai



Pyke



Gragas



Pantheon



Maokai
Urgot
Viktor
Master Yi



Tahm Kench
Hạng Ba
Xếp Hạng
11g trước
Giai đoạn 6-1
33ph 9s
11g trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Leona



Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump


LeBlanc
Blitzcrank


Graves



Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
11g trước
Giai đoạn 5-6
34ph 13s
11g trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Ornn



Nami



Riven



Blitzcrank



Shen



Hạng 6
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 5-2
37ph 53s
12g trước
Xếp Hạng
Leona
Akali
Nunu & Willump


Morgana

Fiora
Blitzcrank

Vex



Shen
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
17g trước
Giai đoạn 6-5
35ph 16s
17g trước
Xếp Hạng
Briar
Veigar



Cho'Gath
Lissandra


Rek'Sai



Bel'Veth

Pantheon
Nami
Tahm Kench
Graves
Hạng 5
Xếp Hạng
18g trước
Giai đoạn 5-5
34ph 43s
18g trước
Xếp Hạng
Poppy



Caitlyn



Aatrox



Jax
Rhaast
Rammus
Corki



Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 51s
1ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona

Jinx
Mordekaiser

Illaoi
Aurora



Diana



Kindred

Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 24s
1ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Miss Fortune



Maokai



Urgot



Kindred
Tahm Kench

Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-5
37ph 44s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar
Twisted Fate


Ezreal


Cho'Gath
Rek'Sai



Bel'Veth


Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 20s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Milio
Rammus



Corki



Robot



Riven



Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 40s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki


Riven



Graves


Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 18s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa
Karma
Nunu & Willump



Jhin



Jhin
Graves

Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 13s
1ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas
Mordekaiser

Miss Fortune



Illaoi



Diana


Sona



Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 43s
1ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox



Twisted Fate


Talon


Jax
Riven

Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-6
35ph 33s
1ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Karma
Aurelion Sol



Robot


Nunu & Willump
Blitzcrank

Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 43s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar
Pyke



Gragas
Gwen



Meepsie
Pantheon



Rhaast


Karma

Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 4-5
34ph 15s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Milio

Meepsie



Pantheon
Fizz
Rammus


Corki



Robot
Riven



Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 4-2
41ph 25s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar

Zoe
Mordekaiser
Aurora



Urgot



Nunu & Willump



LeBlanc
Tahm Kench





































