510
Rito Gaymer #LAS
TFT hạng #2921
112
Loading...
Xếp Hạng

Lục Bảo I
43 ĐNG
67% Tỉ lệ thắng
T:40 - B:20
Cặp Đôi Hoàn Hảo

Bạc II
48 ĐNG
70% Tỉ lệ thắng
T:7 - B:3
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
3.80
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
60.00%6 T - B 4
60.00%6 T - B 4
44.44%4 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
1
4
1
2
2
1
4
3
4
6
5
5
3
6
1
7
6
8
5
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 7-2
39ph 32s
4ng trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx



Meepsie



Illaoi



Aurora


Diana



LeBlanc



Morgana



Shen
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 5s
4ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Rhaast
Karma
Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank
Sona


Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Tư
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 26s
7ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser
Lulu
Rammus

Nunu & Willump



Xayah



Jhin



Shen

Hạng Nhất
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 7-2
38ph 49s
13ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank


Vex


Shen



Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 26s
14ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi


Tahm Kench



Fiora



Hạng Nhì
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 46s
14ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora



Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 23s
14ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Rhaast



Tahm Kench



Morgana
Fiora


Vex



Shen
Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 42s
16ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Meepsie
Mordekaiser
Fizz


Maokai
Rammus
Karma


Tahm Kench



Bard



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Ba
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-5
39ph 26s
16ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas


Maokai
Urgot
Rhaast
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng Tư
Cặp Đôi Hoàn Hảo
18ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 2s
18ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Aatrox

Twisted Fate
Jax
Milio


Pantheon



Maokai



Lulu



Rhaast
Hạng 6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
18ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 13s
18ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Cho'Gath

Pyke
Gragas



Meepsie
Miss Fortune
Viktor



Karma



Master Yi



Vex
Hạng 5
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 53s
19ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Maokai
Kai'Sa
Karma
Nunu & Willump



Tahm Kench


Jhin



Hạng 5
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 24s
28ng trước
Xếp Hạng
Pantheon
Rammus
Nunu & Willump



Tahm Kench
Jhin


Blitzcrank
Shen



Graves



Morgana
Hạng Ba
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 21s
28ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Ezreal
Jax
Pantheon

Lulu
Nunu & Willump



Riven



Xayah



Shen



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 24s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate



Talon



Gwen
Jax



Rhaast
Riven
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-2
39ph 23s
1th trước
Xếp Hạng
Akali



Aurora



Maokai



Urgot



Rhaast


Robot



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 13s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal
Leona
Zoe
Mordekaiser
Pantheon
Riven

Tahm Kench



Fiora


Jhin


Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 53s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Kai'Sa
Karma



Jhin


Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
32ph 44s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Jinx
Illaoi

Aurora
Rammus



Nunu & Willump



Fiora



Jhin



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
39ph 19s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Milio
Meepsie



Fizz


Rammus



Corki



Riven
Bard










































































