1
Pestilence #KISS
TFT hạng #2002
-201
Loading...
Xếp Hạng

Kim Cương IV
21 ĐNG
53% Tỉ lệ thắng
T:154 - B:135
Cặp Đôi Hoàn Hảo

Bạc IV
0 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:4 - B:4
30 trận gần nhất
70%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 6
[70%]
Hạng trung bình
3.55
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
78.57%11 T - B 3
78.57%11 T - B 3
75.00%9 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
1
8
4
4
1
1
4
1
3
6
8
6
1
2
3
1
1
7
3
Hạng 6
Xếp Hạng
59ph trước
Giai đoạn 5-5
33ph 36s
59ph trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Karma
Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank


Sona

Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 6-5
36ph 0s
5g trước
Xếp Hạng
Gwen


Pantheon
Ornn
Nami



Nunu & Willump



Riven



Tahm Kench

Blitzcrank


Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 46s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Miss Fortune



Maokai
Urgot

Ornn



Diana


Rhaast
Hạng Tư
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 17s
6ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma

Aurelion Sol



Robot
Nunu & Willump



Tahm Kench


Jhin
Hạng Tư
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 37s
6ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio


Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot

Riven



Hạng Nhất
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 43s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Morgana
Fiora

Blitzcrank



Vex



Shen



Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-3
32ph 56s
7ng trước
Xếp Hạng
Talon
Jax


Mordekaiser
Rhaast

Nunu & Willump



Riven


Xayah



Jhin



Shen

Hạng Tư
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 43s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump

Xayah



Tahm Kench



Jhin



Hạng Nhất
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 7-1
36ph 43s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast



Nunu & Willump



Morgana

Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen

Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 48s
7ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Karma


Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank
Sona

Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 34s
8ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz

Rammus



Corki



Robot
Riven



Hạng 8
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 4-1
34ph 17s
8ng trước
Xếp Hạng
Jinx
Jax
Illaoi


Aurora

Maokai
Nunu & Willump
Xayah



Tahm Kench
Hạng 6
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 12s
8ng trước
Xếp Hạng
Teemo


Nasus



Leona



Gwen
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi

Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 42s
8ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Milio
Mordekaiser


Fizz
Rhaast
Rammus



Corki



Riven
Bard


Blitzcrank
Hạng Nhì
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 34s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora


Jhin



Blitzcrank
Sona



Shen
Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 33s
8ng trước
Xếp Hạng
Leona



Zoe

Meepsie
Mordekaiser


Illaoi



Karma
Nunu & Willump



LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 2s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Jhin
Blitzcrank

Vex



Shen



Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 52s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora

Blitzcrank
Vex



Shen


Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-2
32ph 37s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox


Talon

Jax



Maokai



Rhaast



Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Hạng Ba
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 7-1
40ph 48s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Tahm Kench



Morgana


Fiora



Vex



Shen



Zed































































