Patrick Mahomes#KCC
712
Patrick Mahomes #KCC
TFT hạng #1819
-225

Loading...

30 trận gần nhất
54%
Tỷ lệ Top 4
15 T - B 13
[54%]
Hạng trung bình
3.82
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
56.52%13 T - B 10
56.52%13 T - B 10
59.09%13 T - B 9
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
7
7
3
2
1
1
8
8
5
8
3
5
1
2
6
6
4
1
1
1
1
1
5
1
7
1
5
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
35ph 31s
37ph trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Karma
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Bia & Bayin
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
33ph 47s
1g trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Miss Fortune
Illaoi
Rhaast
Karma
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
36ph 33s
1g trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Pantheon
Maokai
Kai'Sa
Morgana
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
37ph 24s
1ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Rammus
Karma
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-1
38ph 1s
1ng trước
Xếp Hạng
Rhaast
Blitzcrank
Blitzcrank
Blitzcrank
Blitzcrank
Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
34ph 36s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Karma
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
36ph 36s
1ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Rammus
Karma
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Hạng 8
Giai đoạn 5-3
34ph 15s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 5-2
42ph 17s
1ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Jhin
Blitzcrank
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
34ph 20s
1ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Karma
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Bia & Bayin
Hạng 8
Giai đoạn 5-3
36ph 50s
1ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona
Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
36ph 21s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Robot
Nunu & Willump
Tahm Kench
Bard
Jhin
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
35ph 17s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-1
38ph 30s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-1
39ph 28s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-6
36ph 7s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
35ph 21s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jinx
Akali
Maokai
Rhaast
Tahm Kench
Fiora
Shen
Zed
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
36ph 51s
2ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Gragas
Pantheon
Maokai
Urgot
Viktor
Master Yi
Tahm Kench
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-2
33ph 10s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
34ph 36s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves