Nico#1998
589
Nico #1998
TFT hạng #2942
324

Loading...

30 trận gần nhất
59%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 9
[59%]
Hạng trung bình
4.05
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%7 T - B 7
41.67%5 T - B 7
54.55%6 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
4
3
2
1
6
1
3
2
2
8
7
6
2
5
7
8
2
7
6
4
2
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
34ph 12s
23g trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira
Ornn
Rammus
Nami
Blitzcrank
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
35ph 34s
1ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Samira
Ornn
Rammus
Nami
Nunu & Willump
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
34ph 39s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Rhaast
Blitzcrank
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-1
37ph 15s
5ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Kai'Sa
Rhaast
Kindred
Master Yi
Fiora
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
37ph 55s
5ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Aurelion Sol
Robot
Jhin
Blitzcrank
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
32ph 26s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-1
32ph 48s
6ng trước
Thường
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Aurelion Sol
Robot
Nunu & Willump
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
36ph 6s
6ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth
Gragas
Urgot
Master Yi
Fiora
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
37ph 24s
6ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Kai'Sa
Rhaast
Kindred
Vex
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-2
32ph 9s
6ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Rek'Sai
Bel'Veth
Kai'Sa
Rhaast
Kindred
Morgana
Hạng 8
Giai đoạn 5-2
35ph 41s
6ng trước
Xếp Hạng
Akali
Aurora
Maokai
Urgot
Rhaast
Aurelion Sol
Robot
Hạng 7
Giai đoạn 5-6
36ph 18s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Rhaast
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
36ph 11s
6ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Aurelion Sol
Robot
Nunu & Willump
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-1
40ph 57s
6ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Leona
Lissandra
Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nami
Nunu & Willump
Blitzcrank
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
38ph 10s
6ng trước
Xếp Hạng
Akali
Aurora
Maokai
Urgot
Rhaast
Aurelion Sol
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
38ph 22s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Pantheon
Maokai
Lulu
Rhaast
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
37ph 25s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Pantheon
Maokai
Lulu
Morgana
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
33ph 16s
6ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Kai'Sa
Rhaast
Kindred
Tahm Kench
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
35ph 14s
6ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Leona
Lissandra
Meepsie
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
Nunu & Willump
LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng 6
Giai đoạn 5-6
39ph 18s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Rhaast