821
Maikter #LAS
TFT hạng #1345
-217
Loading...
Xếp Hạng

Kim Cương III
20 ĐNG
69% Tỉ lệ thắng
T:36 - B:16
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
65%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 7
[65%]
Hạng trung bình
3.90
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
53.85%7 T - B 6
72.73%8 T - B 3
90.00%9 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
8
2
8
2
5
1
3
3
7
4
1
1
2
3
6
8
1
4
6
Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 57s
2ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Samira



Ornn



Rammus
Nami



Jhin

Blitzcrank
Hạng 8
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 2s
17ng trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx
Meepsie
Illaoi


Aurora


Diana



LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 47s
17ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser
Pantheon



Kai'Sa
Karma
Robot
Jhin

Blitzcrank



Hạng 8
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 4-3
33ph 16s
19ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa
Robot
Hạng Nhì
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 55s
19ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai


Urgot


Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora
Sona


Hạng 5
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 16s
20ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth

Gragas
Pantheon
Maokai



Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng Nhất
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 7-2
39ph 13s
23ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax

Mordekaiser
Rhaast
Rammus



Nunu & Willump



Xayah



Bard
Jhin



Morgana

Hạng Ba
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 48s
24ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate



Talon



Gwen

Jax



Rhaast
Hạng Ba
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-3
39ph 27s
24ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Caitlyn

Aatrox

Twisted Fate



Talon



Gwen

Jax



Rhaast
Hạng 7
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-1
40ph 35s
27ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai


Urgot

Kindred


Master Yi



Tahm Kench
Hạng Tư
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 2s
29ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath

Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa


Rhaast
Kindred
Hạng Nhất
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 0s
29ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath
Rek'Sai

Bel'Veth



Akali
Kai'Sa



Rhaast
Kindred
Jhin


Hạng Nhất
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 52s
29ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Kai'Sa

Rhaast
Kindred



Tahm Kench
Jhin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
37ph 32s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath

Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa



Rhaast
Kindred
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 32s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona



Lissandra
Zoe
Mordekaiser

Illaoi
LeBlanc

Sona
Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 7s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Milio

Pantheon

Maokai
Riven



Xayah



Tahm Kench
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
34ph 57s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Milio
Pantheon



Maokai
Riven
Riven
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
32ph 54s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra


Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump
LeBlanc
Blitzcrank



Sona
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 49s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa


Rhaast
Kindred
Jhin
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 23s
1th trước
Xếp Hạng
Akali

Aurora



Maokai



Urgot



Rhaast



Robot





















































