1
MAC QUESO PRIME #LAM
TFT hạng #761
-73
Loading...
Xếp Hạng

Kim Cương I
6 ĐNG
55% Tỉ lệ thắng
T:112 - B:93
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.45
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
41.67%5 T - B 7
41.67%5 T - B 7
55.56%5 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
2
4
6
8
4
7
7
2
8
1
7
1
1
1
4
7
7
5
5
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 15s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth



Maokai
Urgot
Kindred


Master Yi
Tahm Kench



Fiora


Hạng Nhì
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-5
33ph 3s
6ng trước
Xếp Hạng
Hạng Tư
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 42s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gragas
Mordekaiser
Miss Fortune



Maokai



Viktor



Ornn



Rhaast


Hạng 6
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 48s
8ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Samira
Rammus



Morgana



Jhin



Vex



Shen



Hạng 8
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 4-5
39ph 19s
9ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Gnar



Mordekaiser
Rammus



Morgana
Bard
Blitzcrank



Shen
Graves

Hạng Tư
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 55s
9ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Mordekaiser
Rammus



Morgana



Bard

Jhin
Blitzcrank



Shen
Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 55s
10ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Mordekaiser
Rammus



Morgana

Morgana
Bard



Jhin
Blitzcrank


Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 4-6
33ph 13s
10ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Mordekaiser
Rammus
Rammus
Bard



Bard
Blitzcrank
Shen



Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 46s
10ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai


Bel'Veth



Akali
Urgot
Kindred



Master Yi
Tahm Kench



Fiora



Hạng 8
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 4-3
33ph 14s
10ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon



Milio



Pantheon


Lulu
Riven
Hạng Nhất
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 5s
10ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Mordekaiser
Rammus



Morgana
Bard


Jhin

Blitzcrank

Vex



Shen



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng 7
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 14s
10ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa



Karma
Nunu & Willump



Riven


Jhin

Hạng Nhất
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 44s
10ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Gnar
Mordekaiser
Rammus



Morgana
Bard


Jhin



Blitzcrank

Shen
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 4s
10ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Cho'Gath



Rek'Sai
Bel'Veth



Akali



Kai'Sa
Kindred


Morgana
Thượng Cổ Thần Binh
Hạng Nhất
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 58s
11ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Pantheon
Ornn

Nami



Nami
Riven



Tahm Kench



Blitzcrank



Shen



Hạng Tư
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 34s
11ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Lissandra



Mordekaiser



Pantheon
Kai'Sa
Karma

Nunu & Willump
Jhin



Hạng 7
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 7s
11ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Gwen
Pantheon
Illaoi
Nami



Riven



Tahm Kench



Blitzcrank



Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 19s
11ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Twisted Fate

Talon
Jax



Mordekaiser


Nunu & Willump
Xayah
Hạng 5
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 35s
11ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus



Leona
Lissandra



Zoe



Mordekaiser



Illaoi
Nami
Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-2
32ph 23s
11ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon

Gwen
Milio
Pantheon


Lulu



Riven
Riven







































