694
Kayle Jenner #4750
TFT hạng #1775
71
Loading...
Xếp Hạng

Kim Cương IV
43 ĐNG
60% Tỉ lệ thắng
T:70 - B:46
Cặp Đôi Hoàn Hảo

Bạc IV
62 ĐNG
42% Tỉ lệ thắng
T:8 - B:11
30 trận gần nhất
70%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 6
[70%]
Hạng trung bình
3.30
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
71.43%10 T - B 4
58.33%7 T - B 5
81.82%9 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
2
5
2
3
3
3
3
2
6
6
2
5
4
1
1
2
5
3
5
Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 37s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Jax

Mordekaiser



Maokai



Rhaast

Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench

Jhin



Hạng Nhì
Cặp Đôi Hoàn Hảo
4ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 47s
4ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai



Urgot



Ornn



Rhaast



Kindred


Hạng 5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
5ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 6s
5ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Caitlyn

Aatrox


Twisted Fate



Talon
Jax



Milio



Corki
Hạng Nhì
Cặp Đôi Hoàn Hảo
5ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 11s
5ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Leona



Lissandra
Meepsie
Illaoi
Karma


Nunu & Willump
LeBlanc



Blitzcrank



Sona


Bia & Bayin
Hạng Ba
Cặp Đôi Hoàn Hảo
5ng trước
Giai đoạn 6-2
31ph 57s
5ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Morgana
Fiora
Blitzcrank



Vex


Shen
Graves



Zed



Hạng Ba
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 32s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Morgana
Fiora
Blitzcrank


Vex


Shen
Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 22s
6ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas



Miss Fortune



Maokai



Urgot



Kindred
Tahm Kench
Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 56s
6ng trước
Xếp Hạng
Akali
Gragas
Pantheon

Maokai



Urgot


Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng Nhì
Cặp Đôi Hoàn Hảo
6ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 48s
6ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Aatrox
Jax



Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin



Zed



Hạng 6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
6ng trước
Giai đoạn 5-6
31ph 59s
6ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Caitlyn



Aatrox



Twisted Fate



Talon



Jax



Milio



Meepsie

Corki



Robot
Hạng 6
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 14s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Morgana
Bard

Fiora



Blitzcrank



Vex

Shen
Graves
Hạng Nhì
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 48s
7ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai



Bel'Veth
Gragas
Maokai


Urgot



Kindred
Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng 5
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 3s
8ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Aurelion Sol



Nunu & Willump



Tahm Kench


Jhin
Hạng Tư
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 37s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump


Morgana
Fiora



Blitzcrank


Vex



Shen
Graves


Hạng Nhất
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 36s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast


Nunu & Willump



Fiora



Jhin



Blitzcrank



Shen



Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 31s
10ng trước
Xếp Hạng
Teemo

Nasus



Leona



Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump


LeBlanc



Blitzcrank
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Cặp Đôi Hoàn Hảo
10ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 0s
10ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Karma
Aurelion Sol



Robot



Nunu & Willump
Tahm Kench



Jhin



Hạng 5
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 44s
10ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar

Twisted Fate
Gnar
Meepsie


Fizz
Rammus



Corki



Hạng Ba
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 6s
12ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser

Illaoi

Aurelion Sol



Nunu & Willump



LeBlanc
Sona


Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 1s
12ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio


Pantheon
Maokai



Lulu



Rhaast




























































