266
Iván #GLZ
TFT hạng #4145
-83
Loading...
Xếp Hạng

Lục Bảo IV
0 ĐNG
49% Tỉ lệ thắng
T:31 - B:32
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
47%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 16
[47%]
Hạng trung bình
4.43
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
35.71%5 T - B 9
45.45%5 T - B 6
40.00%4 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
6
8
6
1
3
4
1
7
1
5
8
1
3
3
6
1
2
6
3
5
7
2
1
6
7
2
6
7
8
Hạng 7
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 20s
19ng trước
Xếp Hạng
Chim Mẹ



Rengar



Hecarim



Người Đá
Sói Hắc Ám
Diana
Aphelios
Hạng 6
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-5
39ph 44s
19ng trước
Xếp Hạng
Rengar



Kha'Zix



Hecarim



LeBlanc
Ezreal
Diana
Lux
Aphelios

Hạng 8
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 4-5
38ph 50s
20ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Elise

Camille
Kog'Maw


Alistar
Diana
Morgana
Bụi Gai Đỏ


Alune
Hạng 6
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-1
40ph 43s
20ng trước
Xếp Hạng
Rengar



Vi

Yorick
Quái Đá Krug



Master Yi


Nidalee



Sett
Hạng Nhất
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 27s
20ng trước
Xếp Hạng
Varus

Bụi Gai Đỏ



Rakan
Xayah
Diana
Aphelios



Người Đá



Chim Mẹ
Amumu
Taric

Hạng Ba
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 47s
21ng trước
Xếp Hạng
Alistar
Maokai



Kennen


Amumu

Ivern

Gnar
Taric
Ezreal



Draven



Hạng Tư
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 26s
21ng trước
Xếp Hạng
Ahri



Ahri
Taric
Ahri
Hạng Nhất
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-5
39ph 39s
22ng trước
Xếp Hạng
Ornn



Leona
Varus



Akali



Sejuani


Camille



Kayle


Hạng 7
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-5
41ph 56s
22ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Kobuko
Tristana
Người Đá



Veigar
Rammus

Lillia
Draven


Rakan
Hạng Nhất
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 7-1
41ph 25s
22ng trước
Xếp Hạng
Sỏi



Mầm Non



Cua Kỳ Cục
Sói Hắc Ám
Quái Đá Krug



Người Đá
Cóc Thành Tinh

Rồng Ngàn Tuổi



Bụi Gai Đỏ
Taric

Hạng 5
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-6
39ph 45s
22ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Rakan


Sejuani



Tristana

Vi



Cua Kỳ Cục



Sivir



Ashe



Hạng 8
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 52s
22ng trước
Xếp Hạng
Ahri



Amumu



Yorick
Karma
Gnar


Sett



Soraka
Sivir

Ashe



Hạng Nhất
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 28s
22ng trước
Xếp Hạng
Rengar



Kha'Zix



Hecarim



Diana
LeBlanc
Aphelios

Ezreal



Soraka
Hạng Ba
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-3
38ph 29s
23ng trước
Xếp Hạng
Cassiopeia



Ornn
Shen
Fiddlesticks



Leona
Lillia
Rammus



Soraka



Hạng Ba
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-5
42ph 0s
24ng trước
Xếp Hạng
Azir


Yorick



Fiddlesticks
Zyra



Amumu

Soraka



Malphite



Yunara


Sói Hắc Ám
Cua Kỳ Cục
Hạng 6
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-3
42ph 6s
24ng trước
Xếp Hạng
Sỏi
Cua Kỳ Cục


Vi
Kog'Maw

Morgana


Taric



Alune
Người Đá



Nidalee



Hạng Nhất
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-5
39ph 57s
24ng trước
Xếp Hạng
Rammus



Fiddlesticks



Ornn
Leona
Cassiopeia



Shen
Lillia


Soraka


Hạng Nhì
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 56s
25ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Master Yi



Kog'Maw


Sett
Quái Đá Krug

Vi



Nidalee


Gnar
Hạng 6
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 20s
25ng trước
Xếp Hạng
Rengar



Yorick
Kog'Maw
Vi

Master Yi


Sett
Nidalee



Cóc Thành Tinh
Hạng Ba
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 55s
25ng trước
Xếp Hạng
Master Yi



Quái Đá Krug



Yorick


Vi



Kog'Maw



Sett

Nidalee



Cóc Thành Tinh
Cua Kỳ Cục
Alistar



































