58
God turn your #LAS
TFT hạng #1891
434
Loading...
Xếp Hạng

Kim Cương IV
32 ĐNG
51% Tỉ lệ thắng
T:163 - B:158
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
63%
Tỷ lệ Top 4
19 T - B 11
[63%]
Hạng trung bình
3.67
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%12 T - B 6
66.67%12 T - B 6
61.11%11 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
7
8
3
3
1
6
3
1
1
1
6
1
1
2
7
8
5
8
3
8
1
3
2
5
1
4
7
1
1
Hạng Nhì
Xếp Hạng
47ph trước
Giai đoạn 6-6
36ph 26s
47ph trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax



Mordekaiser
Maokai
Rhaast

Nunu & Willump

Xayah



Tahm Kench



Jhin



Hạng 7
Xếp Hạng
1g trước
Giai đoạn 5-3
36ph 0s
1g trước
Xếp Hạng
Meepsie


Mordekaiser
Illaoi
Fizz
Rhaast
Karma



Nunu & Willump



Bard
Blitzcrank


Sona


Hạng 8
Xếp Hạng
1g trước
Giai đoạn 5-1
35ph 9s
1g trước
Xếp Hạng
Nasus
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump



Bard



Sona



Vex
Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
14g trước
Giai đoạn 6-3
36ph 20s
14g trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser


Pantheon


Kai'Sa



Rhaast
Karma
Robot



Jhin



Hạng Ba
Xếp Hạng
14g trước
Giai đoạn 6-5
36ph 28s
14g trước
Xếp Hạng
Corki



Corki
Riven



Hạng Nhất
Xếp Hạng
15g trước
Giai đoạn 6-3
34ph 16s
15g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai

Urgot
Kindred


Master Yi



Tahm Kench



Morgana
Fiora



Hạng 6
Xếp Hạng
15g trước
Giai đoạn 5-2
38ph 21s
15g trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Bel'Veth



Gragas
Maokai

Urgot



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng Ba
Xếp Hạng
16g trước
Giai đoạn 6-3
36ph 36s
16g trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Aurelion Sol



Nunu & Willump

Bard

Blitzcrank



Sona

Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
17g trước
Giai đoạn 6-3
32ph 50s
17g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Robot
Nunu & Willump



Fiora



Vex



Shen
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
17g trước
Giai đoạn 6-6
38ph 22s
17g trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Viktor
Karma

Aurelion Sol
Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank



Sona


Hạng Nhất
Xếp Hạng
18g trước
Giai đoạn 6-3
33ph 35s
18g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Kindred
Nunu & Willump


Morgana
Fiora

Blitzcrank



Vex



Shen

Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
19g trước
Giai đoạn 5-3
37ph 36s
19g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench

Fiora



Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
19g trước
Giai đoạn 6-3
34ph 28s
19g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai

Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank



Hạng Nhất
Xếp Hạng
20g trước
Giai đoạn 6-5
34ph 36s
20g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Nunu & Willump



Morgana
Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen

Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
21g trước
Giai đoạn 7-2
36ph 18s
21g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Pyke
Gragas
Maokai

Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Sona



Hạng 7
Xếp Hạng
21g trước
Giai đoạn 5-1
34ph 7s
21g trước
Xếp Hạng
Poppy
Caitlyn
Meepsie
Fizz



Rammus


Corki



Robot
Riven



Hạng 8
Xếp Hạng
22g trước
Giai đoạn 4-5
35ph 26s
22g trước
Xếp Hạng
Ezreal



Milio



Pantheon



Kai'Sa


Tahm Kench


Morgana
Fiora



Jhin



Blitzcrank
Hạng 5
Xếp Hạng
23g trước
Giai đoạn 5-5
38ph 49s
23g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex



Shen
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
38ph 3s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Morgana

Fiora



Blitzcrank
Vex



Shen
Graves
Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 41s
1ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Robot
Nunu & Willump



Bard


Blitzcrank

Sona
Vex

































