Doncatangel#Angel
474
Doncatangel #Angel
TFT hạng #3407
526

Loading...

30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.10
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
60.00%6 T - B 4
50.00%5 T - B 5
50.00%5 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
8
4
3
5
3
5
2
6
8
2
2
5
4
1
7
5
2
2
7
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-1
40ph 20s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Pantheon
Illaoi
Kai'Sa
Karma
Sona
Bia & Bayin
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
35ph 26s
2ng trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx
Meepsie
Illaoi
Aurora
Diana
LeBlanc
Sona
Bia & Bayin
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
33ph 36s
2ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Bel'Veth
Jinx
Akali
Maokai
Kindred
Tahm Kench
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
33ph 9s
3ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Samira
Ornn
Nami
Nunu & Willump
Jhin
Jhin
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
34ph 10s
3ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rhaast
Rammus
Corki
Robot
Riven
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
35ph 12s
3ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Gwen
Maokai
Rhaast
Kindred
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
31ph 19s
3ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Riven
Shen
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
35ph 29s
3ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Pantheon
Illaoi
Kai'Sa
Karma
Jhin
Sona
Hạng 6
Giai đoạn 5-6
34ph 8s
3ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Riven
Jhin
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
41ph 31s
4ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Karma
Aurelion Sol
Nunu & Willump
Tahm Kench
Jhin
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
35ph 56s
7ng trước
Xếp Hạng
Graves
Graves
Graves
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
35ph 49s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Blitzcrank
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
38ph 10s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
36ph 7s
8ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa
Karma
Aurelion Sol
Robot
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-2
35ph 25s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
35ph 46s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
33ph 7s
10ng trước
Xếp Hạng
Jax
Mordekaiser
Maokai
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Bard
Jhin
Shen
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
34ph 0s
10ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Aurelion Sol
Robot
Riven
Bard
Shen
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-2
33ph 56s
11ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Gwen
Jax
Rhaast
Morgana
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
35ph 5s
11ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Karma
Aurelion Sol
Robot
Nunu & Willump
Tahm Kench