27
Daviid004 #LAS
TFT hạng #4076
-804
Loading...
Xếp Hạng

Lục Bảo II
59 ĐNG
63% Tỉ lệ thắng
T:45 - B:26
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
65%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 7
[65%]
Hạng trung bình
3.95
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
54.55%6 T - B 5
70.00%7 T - B 3
70.00%7 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
1
5
6
5
8
3
4
2
4
7
4
4
1
1
1
4
3
8
1
Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 16s
5ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona
Mordekaiser
Illaoi

Nunu & Willump



LeBlanc



Riven


Sona
Shen
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 13s
11ng trước
Xếp Hạng
Briar

Jinx



Pyke


Illaoi



Aurora



Karma
Master Yi



Fiora



Blitzcrank



Sona


Hạng 5
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 18s
12ng trước
Xếp Hạng
Akali
Maokai
Urgot
Rammus
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 9s
12ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate



Jax

Milio
Corki



Nunu & Willump



Tahm Kench



Hạng 5
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 24s
26ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Jax
Mordekaiser

Illaoi



Nunu & Willump



Xayah



Blitzcrank



Shen
Graves


Hạng 8
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 21s
26ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Pantheon

Fizz
Rammus



Corki



Riven



Tahm Kench
Hạng Ba
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 35s
29ng trước
Xếp Hạng
Leona



Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
LeBlanc



Blitzcrank


Shen
Graves



Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 44s
29ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Jax
Mordekaiser
Rammus


Nunu & Willump



Xayah
Tahm Kench
Jhin



Shen

Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-2
39ph 13s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Shen
Morgana


Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 21s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Nasus
Twisted Fate

Jax



Milio



Pantheon
Maokai


Lulu



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 59s
1th trước
Xếp Hạng
Mordekaiser



Urgot



Karma



Aurelion Sol



Robot



Tahm Kench

Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 46s
1th trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Pantheon
Ornn
Nami



Riven



Tahm Kench



Blitzcrank


Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 16s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra

Pyke
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Viktor



Rhaast



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 30s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai


Kindred



Tahm Kench
Fiora


Shen
Graves



Morgana


Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
37ph 34s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Lissandra



Rek'Sai



Pantheon
LeBlanc


Tahm Kench
Sona
Morgana



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 21s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Maokai



Urgot
Kindred



Master Yi



Master Yi
Fiora



Shen
Morgana
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 54s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Rek'Sai
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Robot



Tahm Kench



Jhin



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
39ph 53s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Fizz
Rammus



Corki



Riven



Bard



Shen
Graves
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
40ph 32s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona



Mordekaiser
Illaoi



Tahm Kench
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
32ph 48s
1th trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Aurora
Karma



Nunu & Willump



Blitzcrank



Vex



Graves
Morgana



































