262
Davîs #LAS
TFT hạng #414
-156
Loading...
Xếp Hạng

Cao Thủ
13 ĐNG
54% Tỉ lệ thắng
T:105 - B:89
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.80
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
43.75%7 T - B 9
41.67%5 T - B 7
70.00%7 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
2
1
7
8
6
3
8
8
6
7
7
2
2
1
4
6
8
1
1
Hạng 8
Xếp Hạng
48ph trước
Giai đoạn 5-2
34ph 4s
48ph trước
Xếp Hạng
Leona



Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
LeBlanc



Graves



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
8g trước
Giai đoạn 6-2
34ph 25s
8g trước
Xếp Hạng
Leona



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma



Nunu & Willump



Bard
Sona


Shen
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
20g trước
Giai đoạn 7-2
39ph 2s
20g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Pantheon
Kai'Sa



Karma


Robot



Riven



Bard
Jhin



Hạng 7
Xếp Hạng
21g trước
Giai đoạn 5-1
37ph 49s
21g trước
Xếp Hạng
Leona



Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump
LeBlanc



Graves

Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
21g trước
Giai đoạn 5-2
34ph 17s
21g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen
Shen
Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
22g trước
Giai đoạn 6-2
40ph 52s
22g trước
Xếp Hạng
Leona



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Bard

Blitzcrank



Sona



Vex



Graves


Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
22g trước
Giai đoạn 5-2
39ph 36s
22g trước
Xếp Hạng
Leona



Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma



Nunu & Willump

LeBlanc



Bard
Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
23g trước
Giai đoạn 5-1
37ph 37s
23g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Mordekaiser
Maokai
Rhaast



Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-5
37ph 43s
1ng trước
Xếp Hạng
Jax
Mordekaiser
Illaoi
Samira
Nami



Nunu & Willump


Xayah


Blitzcrank
Graves
Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 30s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Morgana



Fiora



Blitzcrank


Vex



Shen
Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 6s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Mordekaiser
Maokai
Samira



Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench

Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 11s
1ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Leona



Zoe
Meepsie
Mordekaiser


Illaoi
LeBlanc



Blitzcrank



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 21s
1ng trước
Xếp Hạng
Leona



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma


Nunu & Willump



LeBlanc



Bard
Sona
Graves

Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 4s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath
Rek'Sai



Bel'Veth



Maokai
Kai'Sa



Urgot
Rhaast
Kindred

Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 20s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Ezreal

Jax



Mordekaiser
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Jhin



Shen
Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 17s
2ng trước
Xếp Hạng
Leona



Zoe
Meepsie
Mordekaiser

Illaoi



Karma



Nunu & Willump

LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 16s
2ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump


LeBlanc



Bard
Sona
Graves



Leona



Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 4-6
33ph 11s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Morgana



Fiora
Fiora
Blitzcrank
Blitzcrank
Shen
Shen
Graves
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 19s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Morgana

Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen



Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 51s
3ng trước
Xếp Hạng
Leona



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma
Nunu & Willump


Bard
Sona
Vex



Graves
































