522
Anyeloo #LAS
TFT hạng #2290
17
Loading...
Xếp Hạng

Kim Cương IV
0 ĐNG
52% Tỉ lệ thắng
T:134 - B:125
Cặp Đôi Hoàn Hảo

Bạc II
40 ĐNG
67% Tỉ lệ thắng
T:8 - B:4
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.90
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
41.67%5 T - B 7
41.67%5 T - B 7
36.36%4 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
8
7
6
3
7
2
5
8
4
4
2
1
2
7
5
5
8
4
3
Hạng 7
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 11s
11ng trước
Xếp Hạng
Talon
Jax
Mordekaiser
Lulu



Nunu & Willump


Riven

Xayah

Jhin


Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 4-5
36ph 27s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate



Jax



Milio

Pantheon



Lulu



Hạng 7
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 43s
11ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi

Kai'Sa



Karma

Tahm Kench



Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 36s
11ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa

Karma



Aurelion Sol



Robot



Hạng Ba
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 3s
12ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas

Maokai


Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng 7
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 38s
12ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth



Akali
Gragas
Maokai
Urgot



Kindred


Master Yi



Tahm Kench


Hạng Nhì
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 41s
12ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus


Corki



Robot
Riven



Morgana
Bard

Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 52s
13ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Rek'Sai
Bel'Veth



Maokai
Urgot

Master Yi



Tahm Kench


Fiora


Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 4-5
35ph 58s
13ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Maokai
Rammus
Kindred
Tahm Kench

Vex



Zed



Hạng Tư
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 4s
13ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Master Yi



Tahm Kench

Fiora


Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 42s
13ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz



Rammus



Corki



Robot

Riven
Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 32s
13ng trước
Xếp Hạng
Karma
Karma
Karma
Hạng Nhất
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 53s
16ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Tahm Kench



Morgana
Fiora


Shen
Graves



Zed



Hạng Nhì
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 24s
18ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven
Morgana
Bard


Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 32s
20ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox

Twisted Fate



Talon

Jax



Milio
Corki
Hạng 5
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 27s
21ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred


Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng 5
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 24s
21ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi


Tahm Kench



Fiora


Hạng 8
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 11s
22ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas

Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench

Fiora

Hạng Tư
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 43s
23ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai



Urgot
Kindred
Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng Ba
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 15s
23ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai


Urgot



Kindred

Master Yi



Tahm Kench



Fiora







































