341
Alasutor #LAS
TFT hạng #3474
-181
Loading...
Xếp Hạng

Lục Bảo II
75 ĐNG
51% Tỉ lệ thắng
T:95 - B:93
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
4.15
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
46.15%6 T - B 7
66.67%8 T - B 4
62.50%5 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
7
4
3
4
5
1
3
6
7
1
3
5
4
3
2
1
6
7
3
Hạng 8
Xếp Hạng
3g trước
Giai đoạn 5-1
34ph 2s
3g trước
Xếp Hạng
Briar

Bel'Veth

Akali
Gragas
Urgot


Viktor
Master Yi



Fiora



Sona


Hạng 7
Xếp Hạng
4g trước
Giai đoạn 5-3
34ph 2s
4g trước
Xếp Hạng
Poppy
Aatrox
Maokai
Ornn
Rammus



Aurelion Sol

Tahm Kench



Bard



Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 13s
3ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser

Pantheon



Lulu
Aurelion Sol



Robot



Nunu & Willump



Xayah



Jhin
Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 10s
3ng trước
Xếp Hạng
Leona



Lissandra



Zoe



Mordekaiser

Diana



Rhaast
Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 33s
3ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Lissandra
Pyke
Gragas



Maokai



Urgot

Viktor
Master Yi



Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 33s
3ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth

Jax



Mordekaiser
Rammus
Xayah



Jhin



Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 44s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Leona



Jax
Maokai
Nunu & Willump
Xayah



Tahm Kench



Morgana
Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 49s
4ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox


Jax



Pantheon

Nunu & Willump


Xayah



Jhin



Blitzcrank



Shen

Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 22s
5ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Gragas
Mordekaiser
Pantheon

Kai'Sa
Tahm Kench


Jhin



Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 14s
5ng trước
Xếp Hạng
Leona


Cho'Gath
Lissandra



Zoe



Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa
Sona
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 12s
5ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Jax
Mordekaiser

Lulu



Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench

Morgana



Vex



Hạng Ba
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 45s
5ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon



Jax



Kai'Sa
Nunu & Willump
Xayah



Jhin



Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 11s
5ng trước
Xếp Hạng
Briar



Bel'Veth



Jinx



Akali
Maokai



Urgot


Kindred
Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 23s
5ng trước
Xếp Hạng
Briar



Aatrox

Bel'Veth
Akali
Gragas
Urgot



Master Yi



Fiora



Hạng Ba
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-6
38ph 58s
6ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath

Lissandra
Mordekaiser



Pantheon
Kai'Sa



Riven



Tahm Kench



Bard
Jhin



Hạng Nhì
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 18s
6ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate



Jax



Mordekaiser
Nunu & Willump
Xayah



Morgana



Jhin

Hạng Nhất
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 38s
6ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Mordekaiser



Kai'Sa



Karma



Tahm Kench

Morgana
Bard
Jhin
Vex



Hạng 6
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 49s
6ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Pantheon

Kai'Sa



Riven
Tahm Kench
Morgana



Vex



Graves
Hạng 7
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 46s
7ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar



Veigar



Meepsie
Rammus



Rammus
Robot


Bard
Hạng Ba
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 7-1
44ph 26s
10ng trước
Xếp Hạng
Poppy

Cho'Gath



Akali
Pyke


Gragas

Urgot



Master Yi



Tahm Kench



Fiora







































