278
ASUS I Tempo #LAS
TFT hạng #2334
-8
Loading...
Xếp Hạng

Kim Cương IV
0 ĐNG
63% Tỉ lệ thắng
T:35 - B:21
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.00
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
45.45%5 T - B 6
45.45%5 T - B 6
72.73%8 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
7
4
2
5
1
1
2
1
1
4
8
8
5
6
5
2
3
6
1
Hạng 8
Xếp Hạng
2g trước
Giai đoạn 4-6
38ph 6s
2g trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Illaoi
Karma

Nunu & Willump
Tahm Kench



Blitzcrank
Sona
Vex



Hạng 7
Xếp Hạng
2g trước
Giai đoạn 5-2
34ph 6s
2g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora


Blitzcrank
Vex


Shen

Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
39ph 15s
1ng trước
Xếp Hạng
Jax
Samira



Samira



Ornn



Ornn



Nunu & Willump

Xayah
Blitzcrank
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 21s
1ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas



Pantheon



Maokai


Urgot



Viktor


Master Yi



Tahm Kench



Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 8s
1ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen


Pantheon
Ornn

Nami



Nunu & Willump



Riven



Tahm Kench
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 7-1
40ph 15s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma


Aurelion Sol
Robot


Nunu & Willump



Tahm Kench
Bard



Jhin



Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 13s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Tahm Kench



Morgana

Fiora



Vex



Shen
Zed



Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 13s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump

Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen



Graves



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 16s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast

Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank

Hạng Nhất
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 45s
6ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rhaast
Rammus



Corki



Robot
Riven



Bard



Shen


Hạng Tư
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 45s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Miss Fortune



Maokai

Urgot



Ornn



Diana


Rhaast
Kindred
Hạng 8
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 52s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Jax
Maokai
Rhaast

Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench
Jhin



Hạng 8
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 4-6
34ph 23s
11ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Karma

Robot
Nunu & Willump

Blitzcrank
Sona
Vex



Hạng 5
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 12s
12ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot

Rhaast
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora
Hạng 6
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 12s
12ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot



Riven



Bard



Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 17s
12ng trước
Xếp Hạng
Teemo

Ezreal



Leona
Milio
Meepsie
Illaoi



Karma



Robot

LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 7-3
41ph 50s
13ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa
Karma



Robot
Jhin



Blitzcrank



Hạng Ba
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-3
39ph 40s
13ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot

Riven



Bard

Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 39s
15ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank

Vex



Hạng Nhất
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 42s
15ng trước
Xếp Hạng
Poppy

Veigar

Gnar
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot

Riven



Bard





























































