635
wort wort wort #adios
TFT hạng #1593
152
Loading...
Xếp Hạng

Kim Cương IV
52 ĐNG
54% Tỉ lệ thắng
T:111 - B:94
Cặp Đôi Hoàn Hảo

Vàng IV
45 ĐNG
78% Tỉ lệ thắng
T:7 - B:2
30 trận gần nhất
43%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 17
[43%]
Hạng trung bình
4.90
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
45.00%9 T - B 11
47.37%9 T - B 10
33.33%6 T - B 12
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
3
6
1
8
8
8
8
8
7
8
2
4
5
8
6
7
3
1
4
2
4
1
7
5
7
6
5
1
1
Hạng Ba
Xếp Hạng
4g trước
Giai đoạn 6-2
31ph 51s
4g trước
Xếp Hạng
Leona



Jinx


Meepsie



Illaoi



Aurora



Diana



Rhaast
LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
4g trước
Giai đoạn 6-1
38ph 33s
4g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax


Mordekaiser
Maokai



Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin


Hạng 6
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 5-1
35ph 43s
5g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Mordekaiser
Maokai
Nami
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench

Hạng Nhất
Xếp Hạng
7g trước
Giai đoạn 6-6
36ph 11s
7g trước
Xếp Hạng
Briar
Jinx



Kindred



Nunu & Willump



Tahm Kench

Fiora



Blitzcrank
Shen
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
8g trước
Giai đoạn 5-1
31ph 39s
8g trước
Xếp Hạng
Ornn
Nunu & Willump



Tahm Kench
Bard



Blitzcrank



Sona

Vex
Shen


Hạng 8
Xếp Hạng
11g trước
Giai đoạn 3-7
35ph 1s
11g trước
Xếp Hạng
Poppy
Viktor
Corki
Master Yi
Hạng 8
Xếp Hạng
11g trước
Giai đoạn 5-2
35ph 58s
11g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Mordekaiser
Maokai
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench

Jhin
Hạng 8
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 4-3
36ph 20s
12g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Robot



Tahm Kench
Sona

Shen
Graves


Hạng 8
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 5-1
40ph 41s
12g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax



Mordekaiser
Maokai



Lulu



Rhaast
Xayah



Tahm Kench


Hạng 7
Xếp Hạng
14g trước
Giai đoạn 5-6
36ph 30s
14g trước
Xếp Hạng
Leona



Jinx
Meepsie
Illaoi



Aurora



Diana



LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
14g trước
Giai đoạn 5-2
32ph 56s
14g trước
Xếp Hạng
Veigar
Pyke
Meepsie



Mordekaiser
Illaoi

Rammus



Karma



Hạng Nhì
Xếp Hạng
15g trước
Giai đoạn 6-3
34ph 39s
15g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Jinx



Akali



Jax



Diana

Rammus


Kindred



Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 41s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth


Jinx



Akali


Jax



Miss Fortune
Diana

Kindred
Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 54s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Mordekaiser
Maokai


Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench

Jhin



Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-6
36ph 52s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax



Mordekaiser



Maokai



Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 50s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Mordekaiser
Maokai
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench


Jhin
Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 43s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Bel'Veth

Jinx



Akali
Akali
Jax



Diana
Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 23s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth

Jinx



Akali



Jax



Diana



Kindred
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 13s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Mordekaiser
Maokai

Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench


Jhin



Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 16s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Pyke



Gragas



Pantheon



Maokai

Urgot

Fiora






























