717
rouge03 #LAN
TFT hạng #51454
5592
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
11 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:5 - B:5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.05
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
63.64%7 T - B 4
70.00%7 T - B 3
55.56%5 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
1
5
7
8
7
2
4
1
1
2
1
5
6
6
6
2
1
8
1
Hạng 7
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 5-3
36ph 56s
12g trước
Xếp Hạng
Alistar
Xayah



Rakan
Cua Kỳ Cục
Ivern
Amumu



Ezreal



Maokai
Hạng Nhất
Xếp Hạng
13g trước
Giai đoạn 6-6
38ph 34s
13g trước
Xếp Hạng
Alistar
Kennen
Gnar
Ezreal



Taric
Amumu



Draven



Maokai


Ivern
Hạng 5
Xếp Hạng
15g trước
Giai đoạn 6-1
36ph 41s
15g trước
Xếp Hạng
Varus



Akali

Shen
Amumu



Draven



Maokai


Aphelios
Ashe



Gnar
Hạng 7
Xếp Hạng
15g trước
Giai đoạn 4-6
39ph 8s
15g trước
Xếp Hạng
Ornn



Veigar



Alistar
Rek'Sai
LeBlanc


Ivern

Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-5
39ph 20s
1ng trước
Xếp Hạng
Ornn


Alistar
Karma
Yorick
Karma
Fiddlesticks
Maokai

Ahri



Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-2
34ph 25s
1ng trước
Xếp Hạng
Azir
Veigar

Caitlyn
Elise
Camille
Rammus



Teemo


Hạng Nhì
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-5
40ph 45s
7ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Karma

Quái Đá Krug
Vi


Sett



Ahri



Sivir
Gnar
Ashe



Hạng Tư
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 40s
7ng trước
Xếp Hạng
Tristana
Alistar
Maokai

Draven



Ezreal


Amumu



Gnar



Kennen
Taric
Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-6
40ph 35s
8ng trước
Xếp Hạng
Karma
Ahri



Quái Đá Krug
Morgana


Sett



Kennen
Gnar

Sỏi
Người Đá

Taric
Hạng Nhất
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 31s
10ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Vi
Karma

Gnar



Sivir
Ahri



Ashe



Sett



Hạng Nhì
Thường
10ng trước
Giai đoạn 6-5
39ph 0s
10ng trước
Thường
Karma
Morgana



Quái Đá Krug
Ahri



Taric



Người Đá


Sett



Ashe



Sỏi
Hạng Nhất
Thường
11ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 28s
11ng trước
Thường
Yorick


Karma
Vi
Ahri



Sivir
Sett



Ivern
Lux



Gnar
Hạng 5
Thường
12ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 34s
12ng trước
Thường
Vi


Yorick
Karma
Vi
Ahri



Sett



Sivir

Gnar
Hạng 6
Thường
14ng trước
Giai đoạn 5-1
42ph 42s
14ng trước
Thường
Veigar



Kobuko
Teemo

Rammus

Rek'Sai
Azir
Malphite



Fiddlesticks
Hạng 6
Thường
19ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 44s
19ng trước
Thường
Sỏi
Camille
Elise
Hecarim



Kog'Maw
Morgana


Bụi Gai Đỏ


Người Đá



Hạng 6
Thường
19ng trước
Giai đoạn 4-3
42ph 37s
19ng trước
Thường
Leona

Ornn



Kayle



Varus

Sejuani

Akali
Leona
Ornn
Akali
Kayle
Hạng Nhì
Thường
20ng trước
Giai đoạn 7-1
41ph 35s
20ng trước
Thường
Rengar



Kha'Zix



Hecarim



Diana

Alune



Aphelios

LeBlanc
Ezreal
Hạng Nhất
Thường
21ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 59s
21ng trước
Thường
Kog'Maw
Sỏi
Người Đá



Diana
Bụi Gai Đỏ



Hecarim
Taric


Morgana


Alune

Hạng 8
Thường
21ng trước
Giai đoạn 4-3
40ph 0s
21ng trước
Thường
Camille
Elise
Caitlyn
Kog'Maw



Cassiopeia

Hecarim
Người Đá


Hạng Nhất
Thường
27ng trước
Giai đoạn 6-5
38ph 50s
27ng trước
Thường
Ornn



Leona
Shen
Fiddlesticks



Cassiopeia



Soraka



Rammus
Lillia

































