last xu#LAN
1
last xu #LAN
TFT hạng #1776
-118

Loading...

30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.65
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
64.29%9 T - B 5
41.67%5 T - B 7
58.33%7 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
2
7
3
4
2
8
1
4
8
6
6
1
7
6
5
4
8
5
1
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
40ph 30s
20g trước
Xếp Hạng
Gnar
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump
Bard
Jhin
Blitzcrank
Sona
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-2
40ph 8s
22g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gragas
Maokai
Urgot
Tahm Kench
Fiora
Jhin
Sona
Shen
Graves
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
34ph 35s
23g trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
Jhin
Blitzcrank
Sona
Bia & Bayin
Hạng Ba
Giai đoạn 7-3
40ph 11s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Mordekaiser
Maokai
Rammus
Tahm Kench
Bard
Jhin
Blitzcrank
Graves
Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
36ph 25s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Aatrox
Maokai
Rammus
Aurelion Sol
Tahm Kench
Bard
Sona
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
33ph 51s
1ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rammus
Karma
Bard
Sona
Shen
Graves
Bia & Bayin
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
33ph 11s
1ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rammus
Karma
Sona
Vex
Shen
Graves
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
34ph 33s
1ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rammus
Karma
Bard
Sona
Vex
Shen
Graves
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
34ph 11s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Tahm Kench
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
38ph 33s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gragas
Maokai
Maokai
Urgot
Fiora
Sona
Shen
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
33ph 20s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gragas
Maokai
Urgot
Tahm Kench
Fiora
Vex
Shen
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-2
35ph 40s
8ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Jax
Ornn
Rammus
Nunu & Willump
Xayah
Morgana
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
35ph 53s
8ng trước
Xếp Hạng
Talon
Gnar
Fizz
Rhaast
Rammus
Nunu & Willump
Xayah
Jhin
Blitzcrank
Shen
Hạng 7
Giai đoạn 4-6
35ph 11s
9ng trước
Xếp Hạng
Akali
Nunu & Willump
Morgana
Bard
Fiora
Jhin
Blitzcrank
Vex
Shen
Hạng 6
Giai đoạn 5-2
33ph 28s
9ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Jax
Lulu
Nunu & Willump
Xayah
Jhin
Zed
Hạng 5
Giai đoạn 5-3
34ph 7s
11ng trước
Xếp Hạng
Jax
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah
Bard
Jhin
Blitzcrank
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
36ph 11s
11ng trước
Xếp Hạng
Gwen
Pantheon
Ornn
Rammus
Nami
Riven
Tahm Kench
Blitzcrank
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
35ph 16s
11ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Rek'Sai
Gnar
Mordekaiser
Rhaast
Nunu & Willump
Bard
Fiora
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 5-3
34ph 59s
11ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Mordekaiser
Rhaast
Rammus
Morgana
Bard
Jhin
Blitzcrank
Shen
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
35ph 41s
13ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Mordekaiser
Rhaast
Rammus
Nunu & Willump
Morgana
Bard
Jhin
Shen
Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ