1
last xu #LAN
TFT hạng #1776
-118
Loading...
Xếp Hạng

Kim Cương IV
37 ĐNG
52% Tỉ lệ thắng
T:55 - B:51
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.65
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
64.29%9 T - B 5
41.67%5 T - B 7
58.33%7 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
2
7
3
4
2
8
1
4
8
6
6
1
7
6
5
4
8
5
1
Hạng 5
Xếp Hạng
20g trước
Giai đoạn 5-5
40ph 30s
20g trước
Xếp Hạng
Gnar
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Nunu & Willump



Bard
Jhin



Blitzcrank
Sona



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
22g trước
Giai đoạn 7-2
40ph 8s
22g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gragas
Maokai

Urgot
Tahm Kench



Fiora



Jhin

Sona



Shen
Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
23g trước
Giai đoạn 5-2
34ph 35s
23g trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Karma



Nunu & Willump



Jhin



Blitzcrank
Sona



Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 7-3
40ph 11s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Mordekaiser
Maokai
Rammus



Tahm Kench
Bard



Jhin



Blitzcrank



Graves



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 25s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Aatrox
Maokai
Rammus



Aurelion Sol
Tahm Kench


Bard



Sona
Shen
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 51s
1ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rammus



Karma



Bard
Sona



Shen

Graves



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 11s
1ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rammus



Karma
Sona
Vex


Shen
Graves



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 33s
1ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Rammus



Karma
Bard
Sona

Vex



Shen
Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 11s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Tahm Kench
Morgana



Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen
Graves


Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-1
38ph 33s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gragas


Maokai
Maokai
Urgot
Fiora


Sona



Shen
Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 20s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gragas
Maokai



Urgot
Tahm Kench



Fiora
Vex

Shen
Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 40s
8ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar


Jax
Ornn
Rammus



Nunu & Willump


Xayah



Morgana
Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 53s
8ng trước
Xếp Hạng
Talon
Gnar
Fizz
Rhaast
Rammus



Nunu & Willump
Xayah



Jhin



Blitzcrank



Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 4-6
35ph 11s
9ng trước
Xếp Hạng
Akali
Nunu & Willump



Morgana


Bard



Fiora
Jhin


Blitzcrank
Vex



Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 28s
9ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Jax
Lulu


Nunu & Willump



Xayah



Jhin


Zed



Hạng 5
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 7s
11ng trước
Xếp Hạng
Jax
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Bard


Jhin



Blitzcrank
Hạng Tư
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 11s
11ng trước
Xếp Hạng
Gwen


Pantheon
Ornn
Rammus
Nami



Riven



Tahm Kench



Blitzcrank



Hạng 8
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 4-6
35ph 16s
11ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Rek'Sai
Gnar
Mordekaiser
Rhaast
Nunu & Willump



Bard


Fiora

Graves

Hạng 5
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 59s
11ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Mordekaiser
Rhaast
Rammus



Morgana


Bard



Jhin



Blitzcrank
Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 41s
13ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Mordekaiser
Rhaast
Rammus

Nunu & Willump



Morgana
Bard



Jhin



Shen

Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ


















































