463
Tomo Aizawa #LAN
TFT hạng #2414
-359
Loading...
Xếp Hạng

Kim Cương IV
0 ĐNG
65% Tỉ lệ thắng
T:50 - B:27
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
5.05
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
47.06%8 T - B 9
31.25%5 T - B 11
46.15%6 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
8
6
8
8
8
8
8
1
6
1
5
4
4
5
5
1
2
3
3
Hạng 7
Thường
17g trước
Giai đoạn 3-2
33ph 58s
17g trước
Thường
Nasus
Ezreal
Leona
Samira
Hạng 8
Thường
19g trước
Giai đoạn 3-6
34ph 10s
19g trước
Thường
Caitlyn
Nasus

Twisted Fate

Gwen
Mordekaiser
Nami
Hạng 6
Xếp Hạng
19g trước
Giai đoạn 5-5
38ph 37s
19g trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank

Vex

Shen
Graves



Hạng 8
Thường
20g trước
Giai đoạn 4-1
34ph 18s
20g trước
Thường
Briar
Lissandra
Illaoi
Kai'Sa
Diana
Hạng 8
Thường
20g trước
Giai đoạn 3-2
34ph 36s
20g trước
Thường
Nasus

Leona
Jinx
Zoe



Diana
Hạng 8
Thường
1ng trước
Giai đoạn 4-1
35ph 40s
1ng trước
Thường
Caitlyn
Teemo
Leona
Rhaast
Rhaast
Hạng 8
Thường
1ng trước
Giai đoạn 4-2
29ph 24s
1ng trước
Thường
Aatrox
Teemo
Jax



Ornn
Rhaast
Corki



Nunu & Willump
Bard


Hạng 8
Thường
1ng trước
Giai đoạn 3-2
33ph 16s
1ng trước
Thường
Teemo
Nasus

Leona
Zoe



Illaoi
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 39s
1ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Viktor
Rhaast

Karma
Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank


Sona

Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 29s
4ng trước
Xếp Hạng
Akali



Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-2
40ph 5s
4ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Karma
Nunu & Willump



Bard



Bard
Blitzcrank

Sona

Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 21s
4ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona



Lissandra

Meepsie
Illaoi
Karma


Nunu & Willump

LeBlanc



Morgana
Sona
Hạng 6
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-1
32ph 14s
4ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Lissandra


Meepsie
Mordekaiser

Illaoi
Rhaast



Karma
Nunu & Willump


Bard
Blitzcrank



Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 37s
4ng trước
Xếp Hạng
Jax

Mordekaiser
Maokai
Rhaast


Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin



Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 8s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 16s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Urgot
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora

Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 0s
6ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Corki
Karma
Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank


Sona


Hạng Nhì
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 54s
6ng trước
Xếp Hạng
Gnar


Jax
Mordekaiser
Rhaast
Rammus



Corki
Nunu & Willump



Xayah



Jhin



Hạng Ba
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 35s
6ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser
Rhaast
Rhaast
Rammus
Nunu & Willump



Xayah



Bard



Jhin

Hạng Ba
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 55s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast

Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank



Vex

Shen
Graves

































