666
SkySlayer #LAN
TFT hạng #2217
-198
Loading...
Xếp Hạng

Kim Cương IV
0 ĐNG
62% Tỉ lệ thắng
T:45 - B:28
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
67%
Tỷ lệ Top 4
16 T - B 8
[67%]
Hạng trung bình
3.67
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%10 T - B 5
92.31%12 T - B 1
81.82%9 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
2
2
2
2
1
6
1
8
8
7
1
4
1
1
8
7
4
5
2
1
3
3
4
Hạng 5
Xếp Hạng
1g trước
Giai đoạn 5-3
37ph 38s
1g trước
Xếp Hạng
Gnar

Jax
Mordekaiser
Rammus

Nunu & Willump



Xayah



Bard

Jhin



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2g trước
Giai đoạn 6-2
31ph 47s
2g trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Miss Fortune


Illaoi
Diana



Karma



Nunu & Willump



LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2g trước
Giai đoạn 6-2
34ph 15s
2g trước
Xếp Hạng
Poppy
Meepsie

Ornn



Rammus



Aurelion Sol



Robot



Bard


Shen



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4g trước
Giai đoạn 6-5
35ph 39s
4g trước
Xếp Hạng
Leona
Lissandra

Meepsie



Mordekaiser


Illaoi
Karma


Nunu & Willump



LeBlanc



Sona



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 6-5
36ph 47s
5g trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe



Meepsie

Mordekaiser



Illaoi
Karma



Nunu & Willump
LeBlanc

Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
19g trước
Giai đoạn 6-2
33ph 22s
19g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate


Jax



Milio



Pantheon
Maokai
Lulu



Rhaast
Riven
Morgana



Hạng 6
Xếp Hạng
20g trước
Giai đoạn 5-5
32ph 33s
20g trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Jax

Lulu


Kindred

Robot



Nunu & Willump



Xayah



Blitzcrank

Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 7-1
36ph 55s
1ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Pantheon



Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 9s
1ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai



Urgot


Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-3
32ph 4s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar
Bel'Veth

Gragas
Pantheon
Illaoi

Kindred



Riven
Blitzcrank



Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 44s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar


Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 22s
2ng trước
Xếp Hạng
Nunu & Willump
Morgana



Bard
Fiora


Blitzcrank
Sona



Vex



Shen
Graves
Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 19s
2ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Maokai

Kindred



Sona
Graves
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 0s
2ng trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie

Mordekaiser


Illaoi



Karma


Nunu & Willump



LeBlanc



Bard



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 2s
2ng trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma



Nunu & Willump



LeBlanc



Bard



Sona


Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 4-6
34ph 3s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Mordekaiser
Robot
Nunu & Willump
Morgana


Fiora



Vex



Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 18s
3ng trước
Xếp Hạng
Leona

Pyke
Jax


Zoe



Mordekaiser



Viktor
Zed



Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 21s
4ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven


Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 40s
4ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth

Akali



Gragas
Maokai

Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 2s
5ng trước
Xếp Hạng
Poppy


Milio


Meepsie


Fizz



Rammus



Corki



Robot



Riven





































