695
SabritasOriginal #6259
TFT hạng #1736
388
Loading...
Xếp Hạng

Kim Cương IV
30 ĐNG
55% Tỉ lệ thắng
T:120 - B:97
Cặp Đôi Hoàn Hảo

Bạch Kim IV
36 ĐNG
54% Tỉ lệ thắng
T:29 - B:25
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 12
[50%]
Hạng trung bình
4.71
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
53.85%7 T - B 6
50.00%6 T - B 6
54.55%6 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
6
6
7
7
3
7
3
1
8
3
8
7
6
8
2
2
3
2
2
7
3
7
3
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2g trước
Giai đoạn 7-1
38ph 30s
2g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Jinx
Miss Fortune



Maokai



Urgot



Ornn
Diana
Rhaast



Hạng 6
Xếp Hạng
3g trước
Giai đoạn 5-3
36ph 25s
3g trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki

Robot

Riven



Bard

Hạng 6
Xếp Hạng
4g trước
Giai đoạn 5-5
33ph 9s
4g trước
Xếp Hạng
Briar
Veigar
Gnar
Meepsie


Rammus



Corki



Riven



Shen



Hạng 7
Xếp Hạng
4g trước
Giai đoạn 5-5
34ph 6s
4g trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath
Rek'Sai



Bel'Veth

Akali
Maokai
Kai'Sa



Urgot
Master Yi
Hạng 7
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 5-3
35ph 40s
5g trước
Xếp Hạng
Ezreal



Gnar
Milio
Pantheon

Rammus



Corki
Riven
Tahm Kench
Hạng Ba
Xếp Hạng
7g trước
Giai đoạn 6-3
34ph 18s
7g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai


Urgot



Ornn



Rhaast
Hạng 7
Xếp Hạng
7g trước
Giai đoạn 4-6
33ph 33s
7g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai
Urgot


Ornn

Rhaast
Hạng Ba
Cặp Đôi Hoàn Hảo
16g trước
Giai đoạn 6-6
37ph 44s
16g trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Briar
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai



Kai'Sa
Urgot



Ornn



Rhaast
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 7s
1ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus


Corki



Robot
Riven



Bard

Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-3
38ph 14s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar
Jinx



Gragas

Miss Fortune
Illaoi

Aurora


Tahm Kench



Fiora



Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 39s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai
Urgot



Ornn



Rhaast
Kindred

Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-6
34ph 5s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump


Nunu & Willump
Blitzcrank
Vex



Shen
Graves



Graves
Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 27s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Aatrox
Akali
Ornn
Rammus

Blitzcrank



Sona
Vex



Shen
Graves
Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 53s
1ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas



Gwen



Meepsie
Pantheon



Nami



Riven



Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 11s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Gragas

Urgot
Kindred



Master Yi



Fiora


Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 51s
2ng trước
Xếp Hạng
Fiora
Graves



Graves
Graves
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 18s
2ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai

Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 16s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar
Talon
Cho'Gath

Lissandra



Rek'Sai



Bel'Veth



Pantheon
Urgot
Kindred


Thượng Cổ Thần Binh
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 48s
2ng trước
Xếp Hạng
Graves



Graves
Graves
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 52s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai



Urgot



Ornn
Rhaast


Aurelion Sol




























