PuercoSexy#NPE
620
PuercoSexy #NPE
TFT hạng #1871
625

Loading...

30 trận gần nhất
65%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 7
[65%]
Hạng trung bình
3.65
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
62.50%5 T - B 3
62.50%5 T - B 3
62.50%5 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
6
1
3
4
5
1
5
2
1
8
1
1
2
4
8
5
6
4
2
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
38ph 33s
5ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Lee Sin
Lee Sin
Lee Sin
Seraphine
Seraphine
Seraphine
Seraphine
Yone
Zyra
Zyra
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
34ph 26s
7ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Garen
Rell
Gnar
Shen
Caitlyn
Swain
Jinx
Leona
Braum
Zyra
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-2
32ph 57s
9ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Kog'Maw
Braum
Yone
Yone
Yone
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
32ph 31s
10ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Braum
Varus
Varus
Zyra
Varus
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
33ph 9s
10ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Ezreal
Garen
Rell
Syndra
Malzahar
Leona
Yuumi
Braum
Lee Sin
Seraphine
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
37ph 10s
11ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Naafiri
Gnar
Jhin
Dr. Mundo
Vi
Udyr
Jinx
Sett
Lee Sin
Varus
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-2
32ph 23s
12ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Braum
Yone
Zyra
Zyra
Zyra
Zyra
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
34ph 26s
12ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Kalista
Naafiri
Lux
Xin Zhao
Viego
Samira
Sett
Braum
Gwen
Yone
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
35ph 40s
12ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Zyra
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
32ph 52s
12ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Sivir
Malphite
Shen
Ziggs
Twisted Fate
Twisted Fate
Twisted Fate
Hạng 8
Giai đoạn 5-2
34ph 30s
12ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Syndra
Vi
Janna
Swain
Udyr
Ashe
Jarvan IV
Braum
Gwen
Zyra
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-2
39ph 1s
13ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Tahm Kench
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
35ph 24s
13ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Tahm Kench
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
34ph 12s
13ng trước
Xếp Hạng
Graves
Graves
Graves
Graves
Hạng Tư
Giai đoạn 6-3
35ph 16s
13ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Tahm Kench
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
37ph 46s
13ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
37ph 42s
13ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Tahm Kench
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
34ph 15s
13ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Tahm Kench
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Tư
Giai đoạn 5-5
33ph 0s
13ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Tahm Kench
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-2
33ph 51s
14ng trước
Xếp Hạng
Blitzcrank
Blitzcrank