MpK Pyosik#LAN
823
MpK Pyosik #LAN
TFT hạng #775
-16

Loading...

30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.45
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
64.29%9 T - B 5
46.15%6 T - B 7
54.55%6 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
4
1
5
5
4
5
3
8
2
1
4
5
7
8
3
8
4
6
1
Hạng 5
Giai đoạn 5-3
34ph 7s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune
Maokai
Urgot
Ornn
Diana
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
36ph 23s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Rhaast
Morgana
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-1
33ph 4s
10ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Riven
Bard
Shen
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
34ph 4s
21ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
38ph 42s
21ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Rhaast
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
35ph 58s
21ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser
Samira
Rammus
Nunu & Willump
Xayah
Morgana
Bard
Jhin
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
38ph 50s
21ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Rek'Sai
Pyke
Gragas
Pantheon
Maokai
Urgot
Viktor
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
32ph 45s
21ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Rhaast
Shen
Hạng 8
Giai đoạn 5-2
36ph 17s
21ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Riven
Shen
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
36ph 20s
22ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Kindred
Tahm Kench
Fiora
Vex
Shen
Zed
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
35ph 41s
26ng trước
Xếp Hạng
Gragas
Pantheon
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Shen
Graves
Hạng Tư
Giai đoạn 5-5
33ph 20s
28ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Pantheon
Ornn
Nami
Nunu & Willump
Riven
Tahm Kench
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
35ph 37s
28ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rammus
Robot
Bard
Bia & Bayin
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
35ph 37s
29ng trước
Xếp Hạng
Akali
Gragas
Maokai
Urgot
Viktor
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Hạng 8
Giai đoạn 4-2
35ph 36s
29ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Gragas
Pantheon
Master Yi
Tahm Kench
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
33ph 35s
29ng trước
Xếp Hạng
Akali
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
37ph 43s
29ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Milio
Pantheon
Maokai
Riven
Tahm Kench
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
34ph 32s
29ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Riven
Bard
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
32ph 33s
1th trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser
Rhaast
Rammus
Nunu & Willump
Xayah
Bard
Jhin
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-2
32ph 38s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Riven
Bard
Shen