Ludeus Greyrat#LAN
217
Ludeus Greyrat #LAN
TFT hạng #838
-17

Loading...

30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.75
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
60.00%9 T - B 6
61.54%8 T - B 5
54.55%6 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
4
8
7
6
2
8
3
7
4
3
4
2
2
3
3
7
2
6
8
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
32ph 16s
7ng trước
Xếp Hạng
Jax
Ornn
Lulu
Rhaast
Nami
Nunu & Willump
Morgana
Sona
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
34ph 21s
7ng trước
Xếp Hạng
Jax
Maokai
Ornn
Lulu
Nami
Nunu & Willump
Morgana
Sona
Shen
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
38ph 14s
7ng trước
Xếp Hạng
Jax
Ornn
Lulu
Nami
Nunu & Willump
Morgana
Blitzcrank
Sona
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
33ph 7s
7ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Cho'Gath
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Riven
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
35ph 29s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Mordekaiser
Maokai
Samira
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
33ph 15s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Blitzcrank
Hạng 8
Giai đoạn 4-5
34ph 43s
7ng trước
Xếp Hạng
Jax
Samira
Samira
Ornn
Ornn
Nunu & Willump
Xayah
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
34ph 44s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Maokai
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Blitzcrank
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
35ph 3s
7ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Gragas
Gwen
Meepsie
Pantheon
Rhaast
Hạng Tư
Giai đoạn 5-5
36ph 32s
7ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Riven
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
36ph 24s
8ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Robot
Nunu & Willump
Tahm Kench
Jhin
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
38ph 9s
8ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Riven
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
35ph 4s
8ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa
Rhaast
Karma
Robot
Jhin
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
33ph 3s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
34ph 36s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gragas
Miss Fortune
Maokai
Viktor
Ornn
Rhaast
Bard
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
33ph 57s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Blitzcrank
Graves
Hạng 7
Giai đoạn 4-6
33ph 38s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Mordekaiser
Maokai
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-2
32ph 43s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune
Maokai
Urgot
Ornn
Diana
Rhaast
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
34ph 32s
8ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Aurelion Sol
Robot
Tahm Kench
Hạng 8
Giai đoạn 4-5
37ph 2s
8ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Rhaast
Kindred
Master Yi
Tahm Kench