615
Kitahara #Iori
TFT hạng #1003
121
Loading...
Xếp Hạng

Kim Cương III
57 ĐNG
53% Tỉ lệ thắng
T:54 - B:47
Cặp Đôi Hoàn Hảo

Bạc II
72 ĐNG
89% Tỉ lệ thắng
T:8 - B:1
30 trận gần nhất
70%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 6
[70%]
Hạng trung bình
3.50
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
83.33%10 T - B 2
70.00%7 T - B 3
80.00%8 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
3
7
2
1
2
3
8
6
8
1
1
1
1
2
5
4
5
4
4
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1g trước
Giai đoạn 6-3
34ph 36s
1g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate

Jax



Milio


Pantheon

Maokai



Lulu



Rhaast

Hạng Ba
Xếp Hạng
2g trước
Giai đoạn 6-5
36ph 45s
2g trước
Xếp Hạng
Poppy



Aatrox
Milio


Meepsie

Fizz



Rammus



Corki



Robot



Riven



Hạng 7
Xếp Hạng
2g trước
Giai đoạn 5-5
38ph 8s
2g trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Illaoi
Urgot
Rhaast
Karma



Aurelion Sol



Robot



Morgana
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 10s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai

Urgot



Ornn



Rhaast
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 2s
2ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas


Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Shen



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-6
38ph 14s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth

Miss Fortune



Maokai
Urgot



Ornn



Rhaast


Morgana

Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 29s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth

Akali
Nunu & Willump

Morgana
Fiora



Blitzcrank
Vex


Shen

Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 4-5
36ph 15s
3ng trước
Xếp Hạng
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump


Xayah



Tahm Kench

Jhin



Blitzcrank
Hạng 6
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 49s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Talon
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump


Xayah



Tahm Kench



Jhin


Hạng 8
Thường
4ng trước
Giai đoạn 3-1
11ph 51s
4ng trước
Thường
Hạng Nhất
Thường
4ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 29s
4ng trước
Thường
Lissandra
Meepsie
Illaoi
Karma



Robot
Nami



Nunu & Willump

Shen
Zed



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Thường
5ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 13s
5ng trước
Thường
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Morgana
Fiora



Blitzcrank
Shen
Graves



Graves
Hạng Nhất
Cặp Đôi Hoàn Hảo
5ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 43s
5ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Tahm Kench



Jhin
Jhin



Jhin
Jhin



Hạng Nhất
Thường
6ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 46s
6ng trước
Thường
Aatrox
Akali
Rhaast

Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank
Vex


Shen
Graves



Hạng Nhì
Thường
6ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 4s
6ng trước
Thường
Blitzcrank



Blitzcrank

Blitzcrank
Blitzcrank
Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng 5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
6ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 37s
6ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Caitlyn



Aatrox
Akali
Maokai
Rhaast
Corki
Kindred



Tahm Kench



Shen



Hạng Tư
Cặp Đôi Hoàn Hảo
7ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 24s
7ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Kindred
Master Yi



Tahm Kench


Fiora



Hạng 5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
7ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 28s
7ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump



Bard


Blitzcrank
Sona
Vex



Bia & Bayin
Hạng Tư
Cặp Đôi Hoàn Hảo
7ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 11s
7ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Aatrox
Twisted Fate



Jax



Milio
Pantheon



Maokai


Lulu



Hạng Tư
Cặp Đôi Hoàn Hảo
7ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 29s
7ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Morgana

Fiora




























































