Dryard#LAN
218
Dryard #LAN
TFT hạng #1225
202

Loading...

30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.25
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
45.45%5 T - B 6
54.55%6 T - B 5
50.00%5 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
7
8
7
3
3
5
8
6
1
2
8
5
3
2
1
6
4
3
1
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-1
40ph 40s
1ng trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Robot
LeBlanc
Blitzcrank
Bia & Bayin
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
35ph 24s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Blitzcrank
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
34ph 37s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Maokai
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
40ph 2s
1ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
32ph 0s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Riven
Hạng Ba
Giai đoạn 5-6
34ph 47s
1ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
34ph 57s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune
Maokai
Urgot
Ornn
Rhaast
Hạng 8
Giai đoạn 5-2
33ph 24s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-2
34ph 16s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune
Maokai
Urgot
Ornn
Rhaast
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
36ph 5s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune
Maokai
Urgot
Ornn
Rhaast
Kindred
Morgana
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-1
37ph 21s
5ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Aurelion Sol
Robot
Nunu & Willump
Tahm Kench
Jhin
Hạng 8
Giai đoạn 4-5
35ph 6s
5ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
Tahm Kench
Bard
Blitzcrank
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 5-2
34ph 27s
6ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Riven
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
38ph 22s
6ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Riven
Bard
Shen
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
37ph 4s
6ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-2
34ph 18s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Nunu & Willump
Xayah
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
35ph 35s
7ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Leona
Lissandra
Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Sona
Bia & Bayin
Hạng Tư
Giai đoạn 6-3
35ph 37s
8ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Morgana
Fiora
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
36ph 13s
8ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Riven
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
35ph 25s
8ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Kai'Sa
Rhaast
Kindred